-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Không nên đọc 140x6 mm như một cặp số tùy ý. Theo quy ước của trang sản phẩm, 140 mm là kích thước lòng vòng, còn 6 mm là đường kính của dây cao su tròn. Từ hai giá trị này, OD được kiểm tra độc lập và bằng 152 mm; nếu số đo ngoài không gần giá trị này, cần đo lại hoặc xem xét biến dạng của vòng cũ.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 140 mm | Số trước dấu x |
| CS | 6 mm | Số sau dấu x |
| OD | 152 mm | 140 + 2 × 6 |
| ID tính ngược | 140 mm | 152 − 2 × 6 |
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 140 mm, CS 6 mm, OD 152 mm và độ chênh OD − ID là 12 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 23.33, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 136x6 mm | 136 | 6 | 148 | ID thấp hơn 4 mm; cùng CS. |
| 138x6 mm | 138 | 6 | 150 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 139.2x6 mm | 139.2 | 6 | 151.2 | ID thấp hơn 0.8 mm; cùng CS. |
| 142x6 mm | 142 | 6 | 154 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 145x6 mm | 145 | 6 | 157 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 140 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 152 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Số 140 là đường kính trong; số 6 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 140 + 2 × 6 = 152 mm.
Khi OD gần 152 mm và CS gần 6 mm, ID tính ngược phải gần 140 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 140x6 mm; cột ID phải là 140 mm; cột CS phải là 6 mm; phép tính OD phải cho đúng 152 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 12 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 6 mm. Nếu số đo ngoài gần 152 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 140 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 0.8 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Oring NBR 140x6 mm được nhận diện bằng ID 140 mm, CS 6 mm và OD 152 mm. Khi cần đối chiếu các vòng có cùng CS 6 mm hoặc ID gần 140 mm, xem danh mục vòng đệm Oring cao su để tra cứu thêm trước khi chọn.