-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Không nên đọc 141x3 mm như một cặp số tùy ý. Theo quy ước của trang sản phẩm, 141 mm là kích thước lòng vòng, còn 3 mm là đường kính của dây cao su tròn. Từ hai giá trị này, OD được kiểm tra độc lập và bằng 147 mm; nếu số đo ngoài không gần giá trị này, cần đo lại hoặc xem xét biến dạng của vòng cũ.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 141 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3 mm | Số sau dấu x |
| OD | 147 mm | 141 + 2 × 3 |
| ID tính ngược | 141 mm | 147 − 2 × 3 |
ID 141 mm và CS 3 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 147 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 139x3 mm | 139 | 3 | 145 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 139.5x3 mm | 139.5 | 3 | 145.5 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS. |
| 140x3 mm | 140 | 3 | 146 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 142x3 mm | 142 | 3 | 148 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 143x3 mm | 143 | 3 | 149 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 141 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 147 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Số 141 là đường kính trong; số 3 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 141 + 2 × 3 = 147 mm.
Khi OD gần 147 mm và CS gần 3 mm, ID tính ngược phải gần 141 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 141x3 mm; cột ID phải là 141 mm; cột CS phải là 3 mm; phép tính OD phải cho đúng 147 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 6 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 3 mm. Nếu số đo ngoài gần 147 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 141 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Sau khi kiểm tra bộ số 141 × 3 mm và OD 147 mm của sản phẩm hiện tại, người mua có thể mở danh mục Oring tại TDKMART.COM để xem thêm các lựa chọn có ID hoặc CS gần nhất.