-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Sản phẩm này được định danh bằng kích thước 141x4 mm, trong đó ID = 141 mm và CS = 4 mm. Khoảng chênh hình học giữa OD và ID đúng bằng 2 × CS = 8 mm, vì vậy OD danh nghĩa đạt 149 mm. Bộ ba 141 – 4 – 149 mm cần khớp với nhau trước khi xét các điều kiện làm việc khác.
Nếu chỉ ghi “đường kính 141 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 4 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 141 mm đi cùng CS 4 mm và tạo ra OD 149 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 141 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4 mm | Số sau dấu x |
| OD | 149 mm | 141 + 2 × 4 |
| ID tính ngược | 141 mm | 149 − 2 × 4 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 139x4 mm | 139 | 4 | 147 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 140x4 mm | 140 | 4 | 148 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 142x4 mm | 142 | 4 | 150 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 143x4 mm | 143 | 4 | 151 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 144x4 mm | 144 | 4 | 152 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 141x4 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Số 141 là đường kính trong; số 4 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 141 + 2 × 4 = 149 mm.
Khi OD gần 149 mm và CS gần 4 mm, ID tính ngược phải gần 141 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 141x4 mm; cột ID phải là 141 mm; cột CS phải là 4 mm; phép tính OD phải cho đúng 149 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 8 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 4 mm. Nếu số đo ngoài gần 149 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 141 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Với sản phẩm này, ID là 141 mm, CS là 4 mm và OD là 149 mm. Khi cần mở rộng phạm vi tìm kiếm, danh mục vòng đệm Oring cao su cung cấp đường dẫn đến các size khác trong cùng nhóm sản phẩm.