-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với size 142.47x3.53 mm, phần dây tròn có bán kính danh nghĩa 1.765 mm. Hai bán kính mặt cắt nằm ở hai phía làm OD lớn hơn ID đúng 7.06 mm. Nhờ đó, người kiểm tra có thể dùng OD 149.53 mm để xác minh lại ID 142.47 mm và CS 3.53 mm mà không phụ thuộc hoàn toàn vào nhãn sản phẩm.
Bán kính mặt cắt của dây là 1.765 mm. Khi đi từ tâm dây phía này sang tâm dây phía đối diện, phần lòng vòng tạo ID 142.47 mm; cộng thêm hai nửa dây ở mép ngoài tạo OD 149.53 mm. Cách phân tích này giải thích vì sao OD lớn hơn ID đúng hai lần CS chứ không phải một lần.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 132.94x3.53 mm | 132.94 | 3.53 | 140 | ID thấp hơn 9.53 mm; cùng CS; OD thấp hơn 9.53 mm. |
| 136.12x3.53 mm | 136.12 | 3.53 | 143.18 | ID thấp hơn 6.35 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6.35 mm. |
| 139.29x3.53 mm | 139.29 | 3.53 | 146.35 | ID thấp hơn 3.18 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.18 mm. |
| 145.64x3.53 mm | 145.64 | 3.53 | 152.7 | ID cao hơn 3.17 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.17 mm. |
| 148.82x3.53 mm | 148.82 | 3.53 | 155.88 | ID cao hơn 6.35 mm; cùng CS; OD cao hơn 6.35 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 145.64x3.53 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 3.17 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 142.47 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.53 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 149.53 mm | 142.47 + 2 × 3.53 |
| Kiểm tra ngược ID | 142.47 mm | 149.53 − 2 × 3.53 |
| Chênh OD − ID | 7.06 mm | 2 × CS |
Giả sử thước cặp đo OD gần 149.53 mm và CS gần 3.53 mm. Phép tính ngược cho ID 142.47 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 149.53 mm nhưng CS đo khác 3.53 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 142.47 mm, CS 3.53 mm, OD 149.53 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Đọc theo ID × CS: ID 142.47 mm đứng trước, CS 3.53 mm đứng sau; OD tính được là 149.53 mm.
OD danh nghĩa bằng 142.47 + 2 × 3.53 = 149.53 mm.
Size hiện tại có ID 142.47 mm và CS 3.53 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập danh mục Oring NBR và các size liên quan.