-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm quan trọng nhất khi nhận diện Oring 142x2.5 mm là giữ đúng quy ước ID × CS. Vòng có đường kính trong 142 mm, tiết diện dây 2.5 mm; vì mỗi phía của vòng cộng thêm một lần CS nên đường kính ngoài danh nghĩa bằng 147 mm. Cách đọc này giúp đối chiếu trực tiếp giữa tên hàng, số đo thực tế và URL sản phẩm.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 142 mm | Số trước dấu x |
| CS | 2.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 147 mm | 142 + 2 × 2.5 |
| ID tính ngược | 142 mm | 147 − 2 × 2.5 |
Nếu chỉ ghi “đường kính 142 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 2.5 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 142 mm đi cùng CS 2.5 mm và tạo ra OD 147 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 139x2.5 mm | 139 | 2.5 | 144 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 140x2.5 mm | 140 | 2.5 | 145 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 143x2.5 mm | 143 | 2.5 | 148 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 144x2.5 mm | 144 | 2.5 | 149 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 145x2.5 mm | 145 | 2.5 | 150 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 142/2.5/147 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Số 142 là đường kính trong; số 2.5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 142 + 2 × 2.5 = 147 mm.
Khi OD gần 147 mm và CS gần 2.5 mm, ID tính ngược phải gần 142 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 142x2.5 mm; cột ID phải là 142 mm; cột CS phải là 2.5 mm; phép tính OD phải cho đúng 147 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 5 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 2.5 mm. Nếu số đo ngoài gần 147 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 142 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Oring 142x2.5 mm không nên được thay bằng một size gần giống chỉ dựa trên hình ảnh. Có thể tham khảo danh mục Oring NBR và các size liên quan để so sánh rõ ID, CS và OD của từng sản phẩm.