-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với Oring NBR 142x3 mm, dấu “x” ngăn cách ID và CS. Số đứng trước là đường kính trong 142 mm; số đứng sau là tiết diện dây 3 mm. Khi cộng hai lần tiết diện vào ID, OD danh nghĩa là 148 mm. Không nên bỏ qua phép kiểm tra này khi kích thước có phần thập phân hoặc nằm sát các size lân cận.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 142 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3 mm | Số sau dấu x |
| OD | 148 mm | 142 + 2 × 3 |
| ID tính ngược | 142 mm | 148 − 2 × 3 |
ID 142 mm và CS 3 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 148 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 139.5x3 mm | 139.5 | 3 | 145.5 | ID thấp hơn 2.5 mm; cùng CS. |
| 140x3 mm | 140 | 3 | 146 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 141x3 mm | 141 | 3 | 147 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 143x3 mm | 143 | 3 | 149 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 144.5x3 mm | 144.5 | 3 | 150.5 | ID cao hơn 2.5 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 142 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 148 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Đó là ID 142 mm × CS 3 mm; OD tính được là 148 mm.
Không. 148 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 142 mm.
Tính 148 − 2 × 3; kết quả phải trở lại 142 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 142x3 mm; cột ID phải là 142 mm; cột CS phải là 3 mm; phép tính OD phải cho đúng 148 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 6 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 3 mm. Nếu số đo ngoài gần 148 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 142 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Sau khi kiểm tra bộ số 142 × 3 mm và OD 148 mm của sản phẩm hiện tại, người mua có thể mở danh mục gioăng cao su tròn Oring để xem thêm các lựa chọn có ID hoặc CS gần nhất.