-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Sản phẩm này được định danh bằng kích thước 142x4 mm, trong đó ID = 142 mm và CS = 4 mm. Khoảng chênh hình học giữa OD và ID đúng bằng 2 × CS = 8 mm, vì vậy OD danh nghĩa đạt 150 mm. Bộ ba 142 – 4 – 150 mm cần khớp với nhau trước khi xét các điều kiện làm việc khác.
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 142 mm, CS 4 mm, OD 150 mm và độ chênh OD − ID là 8 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 35.50, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 142 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4 mm | Số sau dấu x |
| OD | 150 mm | 142 + 2 × 4 |
| ID tính ngược | 142 mm | 150 − 2 × 4 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 139x4 mm | 139 | 4 | 147 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 140x4 mm | 140 | 4 | 148 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 141x4 mm | 141 | 4 | 149 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 143x4 mm | 143 | 4 | 151 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 144x4 mm | 144 | 4 | 152 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 142 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 150 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Số 142 là đường kính trong; số 4 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 142 + 2 × 4 = 150 mm.
Khi OD gần 150 mm và CS gần 4 mm, ID tính ngược phải gần 142 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Hãy coi bộ số 142/4/150 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 142 mm nhận diện lòng vòng, CS 4 mm nhận diện thân dây và OD 150 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 8 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Thông tin trên trang này chỉ áp dụng cho Oring NBR 142x4 mm. Nếu cần tìm size khác thay vì làm tròn ID 142 mm hoặc thay đổi CS 4 mm, hãy xem danh mục Oring NBR và các size liên quan và đối chiếu từng kích thước riêng.