-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Không nên đọc 142x5 mm như một cặp số tùy ý. Theo quy ước của trang sản phẩm, 142 mm là kích thước lòng vòng, còn 5 mm là đường kính của dây cao su tròn. Từ hai giá trị này, OD được kiểm tra độc lập và bằng 152 mm; nếu số đo ngoài không gần giá trị này, cần đo lại hoặc xem xét biến dạng của vòng cũ.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 142 mm | Số trước dấu x |
| CS | 5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 152 mm | 142 + 2 × 5 |
| ID tính ngược | 142 mm | 152 − 2 × 5 |
Nếu chỉ ghi “đường kính 142 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 5 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 142 mm đi cùng CS 5 mm và tạo ra OD 152 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 139x5 mm | 139 | 5 | 149 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 140x5 mm | 140 | 5 | 150 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 141x5 mm | 141 | 5 | 151 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 143x5 mm | 143 | 5 | 153 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 144x5 mm | 144 | 5 | 154 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 142 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 152 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Số 142 là đường kính trong; số 5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 142 + 2 × 5 = 152 mm.
Khi OD gần 152 mm và CS gần 5 mm, ID tính ngược phải gần 142 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 142 mm, CS 5 mm và OD danh nghĩa 152 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 142 + 2 × 5 = 152 mm và 152 − 2 × 5 = 142 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 10 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
Với sản phẩm này, ID là 142 mm, CS là 5 mm và OD là 152 mm. Khi cần mở rộng phạm vi tìm kiếm, danh mục vòng đệm Oring cao su cung cấp đường dẫn đến các size khác trong cùng nhóm sản phẩm.