-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với Oring NBR 142x6 mm, dấu “x” ngăn cách ID và CS. Số đứng trước là đường kính trong 142 mm; số đứng sau là tiết diện dây 6 mm. Khi cộng hai lần tiết diện vào ID, OD danh nghĩa là 154 mm. Không nên bỏ qua phép kiểm tra này khi kích thước có phần thập phân hoặc nằm sát các size lân cận.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 142 mm | Số trước dấu x |
| CS | 6 mm | Số sau dấu x |
| OD | 154 mm | 142 + 2 × 6 |
| ID tính ngược | 142 mm | 154 − 2 × 6 |
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 142 mm, CS 6 mm, OD 154 mm và độ chênh OD − ID là 12 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 23.67, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 138x6 mm | 138 | 6 | 150 | ID thấp hơn 4 mm; cùng CS. |
| 139.2x6 mm | 139.2 | 6 | 151.2 | ID thấp hơn 2.8 mm; cùng CS. |
| 140x6 mm | 140 | 6 | 152 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 145x6 mm | 145 | 6 | 157 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
| 146x6 mm | 146 | 6 | 158 | ID cao hơn 4 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 142 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 154 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Số 142 là đường kính trong; số 6 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 142 + 2 × 6 = 154 mm.
Khi OD gần 154 mm và CS gần 6 mm, ID tính ngược phải gần 142 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Hãy coi bộ số 142/6/154 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 142 mm nhận diện lòng vòng, CS 6 mm nhận diện thân dây và OD 154 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 12 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 2 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Oring NBR 142x6 mm được nhận diện bằng ID 142 mm, CS 6 mm và OD 154 mm. Khi cần đối chiếu các vòng có cùng CS 6 mm hoặc ID gần 142 mm, xem toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước để tra cứu thêm trước khi chọn.