-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên gọi 143x2.5 mm mô tả hai đại lượng riêng biệt: 143 mm là đường kính trong và 2.5 mm là bề dày dây tròn. OD không nằm trong tên nhưng có thể xác định bằng phép tính, cho kết quả 148 mm. Đây là cơ sở để phân biệt size hiện tại với các vòng có cùng ID nhưng khác CS hoặc cùng CS nhưng khác ID.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 143 mm | Số trước dấu x |
| CS | 2.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 148 mm | 143 + 2 × 2.5 |
| ID tính ngược | 143 mm | 148 − 2 × 2.5 |
ID 143 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 2.5 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 1.75%, cho thấy dây tương đối mảnh khi so với đường kính lòng vòng. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 140x2.5 mm | 140 | 2.5 | 145 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 142x2.5 mm | 142 | 2.5 | 147 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 144x2.5 mm | 144 | 2.5 | 149 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 145x2.5 mm | 145 | 2.5 | 150 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 146x2.5 mm | 146 | 2.5 | 151 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 143/2.5/148 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Đó là ID 143 mm × CS 2.5 mm; OD tính được là 148 mm.
Không. 148 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 143 mm.
Tính 148 − 2 × 2.5; kết quả phải trở lại 143 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Hãy coi bộ số 143/2.5/148 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 143 mm nhận diện lòng vòng, CS 2.5 mm nhận diện thân dây và OD 148 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 5 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Sau khi kiểm tra bộ số 143 × 2.5 mm và OD 148 mm của sản phẩm hiện tại, người mua có thể mở toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước để xem thêm các lựa chọn có ID hoặc CS gần nhất.