Oring gioăng cao su tròn NBR size 144.3x5.7 mm

Mã sản phẩm: 11A685K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 144.30*5.70mm

Xuất xứ: EU

Oring NBR 144.3x5.7 mm: kiểm tra số đo, size gần và rủi ro nhầm

Oring NBR 144.3x5.7 mm không được xác định chỉ bằng một đường kính. ID 144.3 mm mô tả phần lòng vòng, CS 5.7 mm mô tả độ dày thân dây và OD 155.70000000000002 mm là kết quả kiểm tra chéo. Khoảng tăng từ ID lên OD bằng 11.4 mm, tức đúng hai lần CS. Đây là cơ sở để phân biệt vòng hiện tại với các lựa chọn nhìn gần giống trong cùng danh sách.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong144.3 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây5.7 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài155.70000000000002 mm144.3 + 2 × 5.7
Kiểm tra ngược ID144.3 mm155.70000000000002 − 2 × 5.7
Chênh OD − ID11.4 mm2 × CS

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 144.3x5.7 mm

  • Ghi “đường kính 144.3 mm” nhưng không nêu ID: người nhận có thể hiểu thành OD.
  • Đo lệch tâm: ID hoặc OD nhỏ hơn đường kính thật.
  • Đo vòng đang xoắn: hai phương cho kết quả khác nhau.
  • Dùng vùng mòn để đo CS: tiết diện không còn đại diện cho kích thước danh nghĩa.
  • Ép kết quả vào size gần: không tự làm tròn khi ba số không thỏa công thức.

Ý nghĩa riêng của ID 144.3 mm và CS 5.7 mm

ID 144.3 mm quyết định độ mở bên trong khi vòng nằm tự do, nhưng không được mặc định ID luôn bằng đường kính trục. CS 5.7 mm là đường kính của mặt cắt tròn và ảnh hưởng trực tiếp đến OD: nếu CS thay đổi 0,1 mm trong khi giữ ID, OD sẽ đổi 0,2 mm. Với size này, OD − ID đúng bằng 11.4 mm.

Quy trình đo lại Oring 144.3x5.7 mm bằng thước cặp

  1. Ghi trước ba giá trị mục tiêu: ID 144.3, CS 5.7, OD 155.70000000000002 mm.
  2. Đo ID trực tiếp và không làm tròn ngay trên thước.
  3. Đo CS ở ba điểm, ưu tiên vùng còn tròn đều.
  4. Đo OD theo hai hướng.
  5. Đối chiếu phép cộng và phép trừ; chỉ khi cả hai khớp mới ghi nhận đúng size 144.3x5.7 mm.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
134.3x5.7 mm134.35.7145.70000000000002ID thấp hơn 10 mm; cùng CS; OD thấp hơn 10 mm.
139.3x5.7 mm139.35.7150.70000000000002ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm.
139.6x5.7 mm139.65.7151ID thấp hơn 4.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4.70000000000002 mm.
144.6x5.7 mm144.65.7156ID cao hơn 0.3 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.29999999999998 mm.
149.3x5.7 mm149.35.7160.70000000000002ID cao hơn 5 mm; cùng CS; OD cao hơn 5 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 144.6x5.7 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.3 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Ba bước quyết định có giữ tên 144.3x5.7 mm hay không

  1. Xác nhận ID quanh 144.3 mm ở hai phương.
  2. Xác nhận CS quanh 5.7 mm tại ba điểm.
  3. Kiểm tra OD 155.70000000000002 mm và phép tính ngược.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 144.3x5.7 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 144.3 mm, CS 5.7 mm hoặc OD 155.70000000000002 mm.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Chuẩn bị rãnh sạch, không có mạt kim loại.
  2. Nếu cần bôi trơn, chỉ dùng chất đã xác nhận tương thích với NBR và môi chất.
  3. Lắp vòng theo đường đi ngắn, tránh cọ qua ren hoặc cạnh sắc.
  4. Không ép dây 5.7 mm bằng vật cứng.
  5. Kiểm tra lại vị trí và độ phẳng của vòng trước khi vận hành.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 144.3x5.7 mm

Đo OD gần 155.70000000000002 mm đã đủ chưa?

Chưa. Cần đo thêm CS 5.7 mm và tính ngược ID 144.3 mm.

Vòng cũ bị dẹt có dùng để xác định size 144.3x5.7 mm được không?

Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.

Có thể làm tròn 144.3x5.7 mm thành số nguyên không?

Không nên. Làm tròn ID thành 144 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 155.4 mm thay vì 155.70000000000002 mm.

Khi nào cần xem lại danh mục Oring?

Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 144.3/5.7/155.70000000000002 mm.

Số 144.3 trong Oring 144.3x5.7 mm có ý nghĩa gì?

Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.

Số 5.7 trong Oring 144.3x5.7 mm có ý nghĩa gì?

Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 2.85 mm.

Chênh lệch OD và ID của Oring 144.3x5.7 mm là bao nhiêu?

Chênh lệch bằng 2 × CS = 11.4 mm.

Tra cứu thêm kích thước Oring

Để so sánh size 144.3x5.7 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh mục Oring NBR và các size liên quan. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347