-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 144.4x3.1 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 144.4 + 2 × 3.1 = 150.6 mm. Chiều ngược: 150.6 − 2 × 3.1 = 144.4 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 144.4 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.1 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 150.6 mm | 144.4 + 2 × 3.1 |
| Kiểm tra ngược ID | 144.4 mm | 150.6 − 2 × 3.1 |
| Chênh OD − ID | 6.2 mm | 2 × CS |
ID và CS tác động lên OD theo hai mức khác nhau. ID tăng 1 mm làm OD tăng 1 mm, trong khi CS tăng 1 mm làm OD tăng 2 mm. Vì vậy, lỗi đọc CS thường gây sai lệch OD mạnh hơn lỗi cùng mức ở ID. Với sản phẩm hiện tại, phải giữ nguyên cả 144.4 và 3.1 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 119.4x3.1 mm | 119.4 | 3.1 | 125.60000000000001 | ID thấp hơn 25 mm; cùng CS; OD thấp hơn 24.99999999999999 mm. |
| 124.4x3.1 mm | 124.4 | 3.1 | 130.6 | ID thấp hơn 20 mm; cùng CS; OD thấp hơn 20 mm. |
| 129.4x3.1 mm | 129.4 | 3.1 | 135.6 | ID thấp hơn 15 mm; cùng CS; OD thấp hơn 15 mm. |
| 134.4x3.1 mm | 134.4 | 3.1 | 140.6 | ID thấp hơn 10 mm; cùng CS; OD thấp hơn 10 mm. |
| 139.4x3.1 mm | 139.4 | 3.1 | 145.6 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 139.4x3.1 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 144.4x3.1 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 144.4 mm, CS 3.1 mm hoặc OD 150.6 mm.
Vì có một CS 3.1 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Nếu số đo không khớp đủ ID 144.4 mm, CS 3.1 mm và OD 150.6 mm, hãy mở các kích thước Oring tại TDKMART.COM để tìm size khác thay vì tự làm tròn.