-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 144.5x3 mm được nhận diện bằng một chuỗi kiểm tra hai chiều. Chiều thuận: 144.5 + 2 × 3 = 150.5 mm. Chiều ngược: 150.5 − 2 × 3 = 144.5 mm. Nếu hai phép tính không đồng thời khớp với số đo thực tế, không nên tự làm tròn để ép vòng vào một size có sẵn.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 144.5 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 150.5 mm | 144.5 + 2 × 3 |
| Kiểm tra ngược ID | 144.5 mm | 150.5 − 2 × 3 |
| Chênh OD − ID | 6 mm | 2 × CS |
Khi ID lớn hơn CS khoảng 48.17 lần, sai số nhỏ trên tiết diện có thể khó nhìn bằng mắt nhưng vẫn làm thay đổi đường kính ngoài. Do đó, vòng này không nên được nhận diện bằng cách đặt chồng lên một sản phẩm gần giống; thước cặp và phép tính hai chiều đáng tin cậy hơn.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 141x3 mm | 141 | 3 | 147 | ID thấp hơn 3.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.5 mm. |
| 142x3 mm | 142 | 3 | 148 | ID thấp hơn 2.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2.5 mm. |
| 143x3 mm | 143 | 3 | 149 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm. |
| 145x3 mm | 145 | 3 | 151 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 146x3 mm | 146 | 3 | 152 | ID cao hơn 1.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.5 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 145x3 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Khoảng cách tới size tham chiếu 145x3 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 1.5 mm.
Vì có một CS 3 mm ở mỗi phía của đường kính.
Để so sánh size 144.5x3 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh sách Oring theo ID và CS. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.