Oring gioăng cao su tròn NBR size 144.6x5.7 mm

Mã sản phẩm: 11B06LK6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 144.60*5.70mm (P-145)

Xuất xứ: EU

Kiểm tra chính xác Oring gioăng cao su tròn NBR 144.6x5.7 mm

Size 144.6x5.7 mm phải được đọc theo đúng thứ tự ID × CS. Số 144.6 mm là đường kính trong của vòng ở trạng thái danh nghĩa, còn 5.7 mm là đường kính tiết diện dây tròn. Từ hai số này, OD được tính thành 156 mm. Bộ ba 144.6 – 5.7 – 156 mm là dấu nhận diện của riêng sản phẩm này; đảo vị trí một số hoặc bỏ phần thập phân sẽ dẫn đến một size khác.

Quy trình đo lại Oring 144.6x5.7 mm bằng thước cặp

  1. Không đo vòng khi còn nằm trong rãnh hoặc đang móc trên chi tiết.
  2. Đặt vòng phẳng và xoay nhẹ để loại bỏ trạng thái xoắn.
  3. Kiểm tra ID 144.6 mm ở hướng ngang và dọc; chênh lệch lớn cho thấy vòng đã biến dạng.
  4. Đo CS 5.7 mm tại ít nhất ba điểm, không siết mỏ thước.
  5. Dùng OD dự kiến 156 mm làm số kiểm chứng độc lập.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong144.6 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây5.7 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài156 mm144.6 + 2 × 5.7
Kiểm tra ngược ID144.6 mm156 − 2 × 5.7
Chênh OD − ID11.4 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 144.6 mm và CS 5.7 mm

Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 144.6 mm, CS 5.7 mm, OD 156 mm và chênh lệch OD − ID 11.4 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 144.6x5.7 mm

  • Nhầm khoảng chênh: OD lớn hơn ID 11.4 mm, không phải 5.7 mm.
  • Nhầm bán kính dây với CS: bán kính mặt cắt là 2.85 mm, còn CS đầy đủ là 5.7 mm.
  • Giữ đúng CS nhưng chọn sai ID: OD sẽ lệch cùng mức với ID.
  • Giữ đúng ID nhưng chọn sai CS: OD lệch gấp đôi phần sai của CS.
  • Đo vòng cũ ngay sau tháo: nên để vòng hồi phục trước khi đọc số.

Tình huống loại trừ sai size

Nếu ID đo được 144.6 mm nhưng OD lệch khỏi 156 mm, kiểm tra CS trước. Nếu CS không gần 5.7 mm, đó không còn là 144.6x5.7 mm. Nếu CS đúng mà OD sai, xem lại vị trí tâm, độ méo và lực kẹp.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
139.3x5.7 mm139.35.7150.70000000000002ID thấp hơn 5.3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5.29999999999998 mm.
139.6x5.7 mm139.65.7151ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm.
144.3x5.7 mm144.35.7155.70000000000002ID thấp hơn 0.3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.29999999999998 mm.
149.3x5.7 mm149.35.7160.70000000000002ID cao hơn 4.7 mm; cùng CS; OD cao hơn 4.70000000000002 mm.
149.6x5.7 mm149.65.7161ID cao hơn 5 mm; cùng CS; OD cao hơn 5 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 144.3x5.7 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.3 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. So sánh vòng mới với ID 144.6 mm và CS 5.7 mm trước khi lắp.
  2. Giữ dụng cụ và bề mặt sạch.
  3. Che hoặc xử lý cạnh có nguy cơ cắt vòng theo quy trình của cụm chi tiết.
  4. Không giữ Oring ở trạng thái kéo căng lâu.
  5. Kiểm tra dấu cắt, xoắn và kẹt sau khi đưa vào rãnh.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Bộ số 144.6/5.7/156 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 144.6x5.7 mm

OD của Oring 144.6x5.7 mm bằng bao nhiêu?

OD danh nghĩa bằng 144.6 + 2 × 5.7 = 156 mm.

Có thể dùng 156 mm làm ID của Oring 144.6x5.7 mm không?

Không. 156 mm là OD, còn ID đúng là 144.6 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 144.6x5.7 mm thế nào?

Tính 156 − 2 × 5.7; kết quả phải trở về 144.6 mm.

Vì sao phải đo CS của Oring 144.6x5.7 mm ở nhiều điểm?

Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.

Có nên kéo Oring 144.6x5.7 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.

Đúng kích thước 144.6x5.7 mm đã đủ xác nhận sử dụng chưa?

Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.

Làm sao tránh nhầm Oring 144.6x5.7 mm với size gần?

So đồng thời ID 144.6 mm, CS 5.7 mm, OD 156 mm và giữ nguyên phần thập phân.

Liên kết về danh mục mẹ

Nếu số đo không khớp đủ ID 144.6 mm, CS 5.7 mm và OD 156 mm, hãy mở danh mục Oring NBR và các size liên quan để tìm size khác thay vì tự làm tròn.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347