-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Size 144.6x5.7 mm phải được đọc theo đúng thứ tự ID × CS. Số 144.6 mm là đường kính trong của vòng ở trạng thái danh nghĩa, còn 5.7 mm là đường kính tiết diện dây tròn. Từ hai số này, OD được tính thành 156 mm. Bộ ba 144.6 – 5.7 – 156 mm là dấu nhận diện của riêng sản phẩm này; đảo vị trí một số hoặc bỏ phần thập phân sẽ dẫn đến một size khác.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 144.6 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5.7 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 156 mm | 144.6 + 2 × 5.7 |
| Kiểm tra ngược ID | 144.6 mm | 156 − 2 × 5.7 |
| Chênh OD − ID | 11.4 mm | 2 × CS |
Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 144.6 mm, CS 5.7 mm, OD 156 mm và chênh lệch OD − ID 11.4 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.
Nếu ID đo được 144.6 mm nhưng OD lệch khỏi 156 mm, kiểm tra CS trước. Nếu CS không gần 5.7 mm, đó không còn là 144.6x5.7 mm. Nếu CS đúng mà OD sai, xem lại vị trí tâm, độ méo và lực kẹp.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 139.3x5.7 mm | 139.3 | 5.7 | 150.70000000000002 | ID thấp hơn 5.3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5.29999999999998 mm. |
| 139.6x5.7 mm | 139.6 | 5.7 | 151 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm. |
| 144.3x5.7 mm | 144.3 | 5.7 | 155.70000000000002 | ID thấp hơn 0.3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.29999999999998 mm. |
| 149.3x5.7 mm | 149.3 | 5.7 | 160.70000000000002 | ID cao hơn 4.7 mm; cùng CS; OD cao hơn 4.70000000000002 mm. |
| 149.6x5.7 mm | 149.6 | 5.7 | 161 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS; OD cao hơn 5 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 144.3x5.7 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.3 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Bộ số 144.6/5.7/156 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.
OD danh nghĩa bằng 144.6 + 2 × 5.7 = 156 mm.
Không. 156 mm là OD, còn ID đúng là 144.6 mm.
Tính 156 − 2 × 5.7; kết quả phải trở về 144.6 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 144.6 mm, CS 5.7 mm, OD 156 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Nếu số đo không khớp đủ ID 144.6 mm, CS 5.7 mm và OD 156 mm, hãy mở danh mục Oring NBR và các size liên quan để tìm size khác thay vì tự làm tròn.