-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên gọi 144x3.5 mm mô tả hai đại lượng riêng biệt: 144 mm là đường kính trong và 3.5 mm là bề dày dây tròn. OD không nằm trong tên nhưng có thể xác định bằng phép tính, cho kết quả 151 mm. Đây là cơ sở để phân biệt size hiện tại với các vòng có cùng ID nhưng khác CS hoặc cùng CS nhưng khác ID.
ID 144 mm và CS 3.5 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 151 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 144 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 151 mm | 144 + 2 × 3.5 |
| ID tính ngược | 144 mm | 151 − 2 × 3.5 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 142x3.5 mm | 142 | 3.5 | 149 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 143x3.5 mm | 143 | 3.5 | 150 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 145x3.5 mm | 145 | 3.5 | 152 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 146x3.5 mm | 146 | 3.5 | 153 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 147x3.5 mm | 147 | 3.5 | 154 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 144x3.5 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Đó là ID 144 mm × CS 3.5 mm; OD tính được là 151 mm.
Không. 151 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 144 mm.
Tính 151 − 2 × 3.5; kết quả phải trở lại 144 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 144x3.5 mm; cột ID phải là 144 mm; cột CS phải là 3.5 mm; phép tính OD phải cho đúng 151 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 7 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 3.5 mm. Nếu số đo ngoài gần 151 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 144 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Size 144x3.5 mm cần được giữ nguyên cả phần số nguyên và thập phân. Để kiểm tra các Oring có thông số gần ID 144 mm hoặc CS 3.5 mm, truy cập nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn trước khi xác nhận lựa chọn.