-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm quan trọng nhất khi nhận diện Oring 144x4 mm là giữ đúng quy ước ID × CS. Vòng có đường kính trong 144 mm, tiết diện dây 4 mm; vì mỗi phía của vòng cộng thêm một lần CS nên đường kính ngoài danh nghĩa bằng 152 mm. Cách đọc này giúp đối chiếu trực tiếp giữa tên hàng, số đo thực tế và URL sản phẩm.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 144 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4 mm | Số sau dấu x |
| OD | 152 mm | 144 + 2 × 4 |
| ID tính ngược | 144 mm | 152 − 2 × 4 |
ID 144 mm và CS 4 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 152 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 141x4 mm | 141 | 4 | 149 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 142x4 mm | 142 | 4 | 150 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 143x4 mm | 143 | 4 | 151 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 146x4 mm | 146 | 4 | 154 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 147x4 mm | 147 | 4 | 155 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 144x4 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Số 144 là đường kính trong; số 4 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 144 + 2 × 4 = 152 mm.
Khi OD gần 152 mm và CS gần 4 mm, ID tính ngược phải gần 144 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Hãy coi bộ số 144/4/152 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 144 mm nhận diện lòng vòng, CS 4 mm nhận diện thân dây và OD 152 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 8 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Size 144x4 mm là một kích thước riêng trong dải Oring NBR. Để so sánh ID 144 mm, CS 4 mm với các size khác và tránh nhầm OD 152 mm thành ID, truy cập danh mục Oring NBR và các size liên quan.