-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 145.42x5.33 mm có tỷ lệ CS/ID khoảng 3.67%. Con số này chỉ dùng để mô tả hình học: ID là 145.42 mm, CS là 5.33 mm và OD là 156.07999999999998 mm. Tỷ lệ không thay thế việc kiểm tra vật liệu hay điều kiện làm việc, nhưng rất hữu ích để nhận ra một vòng có cùng ID mà dùng dây dày hoặc mỏng hơn.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 145.42 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5.33 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 156.07999999999998 mm | 145.42 + 2 × 5.33 |
| Kiểm tra ngược ID | 145.42 mm | 156.07999999999998 − 2 × 5.33 |
| Chênh OD − ID | 10.66 mm | 2 × CS |
Tỷ lệ ID/CS của vòng là khoảng 27.28. Điều đó cho thấy ID và CS ở hai thang kích thước khác nhau, nên nhìn bằng mắt rất dễ nhận đúng đường kính vòng nhưng sai độ dày dây. Chỉ khi ID 145.42 mm đi cùng CS 5.33 mm và tạo OD 156.07999999999998 mm mới có thể xác nhận đúng tên size.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 139.7x5.33 mm | 139.7 | 5.33 | 150.35999999999999 | ID thấp hơn 5.72 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5.71999999999999 mm. |
| 142.24x5.33 mm | 142.24 | 5.33 | 152.9 | ID thấp hơn 3.18 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.17999999999998 mm. |
| 142.88x5.33 mm | 142.88 | 5.33 | 153.54 | ID thấp hơn 2.54 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2.53999999999998 mm. |
| 146.05x5.33 mm | 146.05 | 5.33 | 156.71 | ID cao hơn 0.63 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.63000000000002 mm. |
| 148.59x5.33 mm | 148.59 | 5.33 | 159.25 | ID cao hơn 3.17 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.17000000000002 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 146.05x5.33 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.63 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 145.42 mm, CS 5.33 mm, OD 156.07999999999998 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 146.05x5.33 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 145.42x5.33 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 145.42 mm, CS 5.33 mm hoặc OD 156.07999999999998 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 2.665 mm.
Nếu số đo không khớp đủ ID 145.42 mm, CS 5.33 mm và OD 156.07999999999998 mm, hãy mở danh sách Oring theo ID và CS để tìm size khác thay vì tự làm tròn.