Oring gioăng cao su tròn NBR size 145.42x5.33 mm

Mã sản phẩm: 11A592K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 145.42*5.33mm (AS359)

Xuất xứ: EU

Kiểm tra chính xác Oring gioăng cao su tròn NBR 145.42x5.33 mm

Oring NBR 145.42x5.33 mm có tỷ lệ CS/ID khoảng 3.67%. Con số này chỉ dùng để mô tả hình học: ID là 145.42 mm, CS là 5.33 mm và OD là 156.07999999999998 mm. Tỷ lệ không thay thế việc kiểm tra vật liệu hay điều kiện làm việc, nhưng rất hữu ích để nhận ra một vòng có cùng ID mà dùng dây dày hoặc mỏng hơn.

Quy trình đo lại Oring 145.42x5.33 mm bằng thước cặp

  1. Cho vòng nghỉ ở trạng thái tự nhiên trước khi đo, đặc biệt nếu vừa tháo khỏi cụm lắp.
  2. Đo OD trước để có giá trị tham chiếu 156.07999999999998 mm.
  3. Đo CS 5.33 mm, sau đó tính ID bằng 156.07999999999998 − 2 × 5.33.
  4. Đo trực tiếp ID và so với kết quả 145.42 mm.
  5. Nếu hai cách xác định ID không trùng nhau, kiểm tra lại lực kẹp, vị trí tâm và độ dẹt của dây.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong145.42 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây5.33 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài156.07999999999998 mm145.42 + 2 × 5.33
Kiểm tra ngược ID145.42 mm156.07999999999998 − 2 × 5.33
Chênh OD − ID10.66 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 145.42 mm và CS 5.33 mm

Tỷ lệ ID/CS của vòng là khoảng 27.28. Điều đó cho thấy ID và CS ở hai thang kích thước khác nhau, nên nhìn bằng mắt rất dễ nhận đúng đường kính vòng nhưng sai độ dày dây. Chỉ khi ID 145.42 mm đi cùng CS 5.33 mm và tạo OD 156.07999999999998 mm mới có thể xác nhận đúng tên size.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 145.42x5.33 mm

  • Đo trên rãnh thay vì đo vòng: kích thước rãnh không đồng nghĩa trực tiếp với ID hoặc OD của mọi thiết kế.
  • Kéo vòng cho tròn: thao tác này làm thay đổi hình học.
  • Bỏ qua CS: hai vòng cùng ID vẫn có thể là hai sản phẩm khác.
  • Bỏ qua OD kiểm tra: mất một phép phát hiện sai số quan trọng.
  • Làm tròn phần thập phân: ID 145.42 mm có 2 chữ số thập phân và CS 5.33 mm có 2; làm tròn ID thành 145 mm sẽ làm OD đổi thành 155.66 mm.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
139.7x5.33 mm139.75.33150.35999999999999ID thấp hơn 5.72 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5.71999999999999 mm.
142.24x5.33 mm142.245.33152.9ID thấp hơn 3.18 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.17999999999998 mm.
142.88x5.33 mm142.885.33153.54ID thấp hơn 2.54 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2.53999999999998 mm.
146.05x5.33 mm146.055.33156.71ID cao hơn 0.63 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.63000000000002 mm.
148.59x5.33 mm148.595.33159.25ID cao hơn 3.17 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.17000000000002 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 146.05x5.33 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.63 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Không lắp vòng có vết cắt, dẹt cục bộ hoặc biến dạng rõ.
  2. Vệ sinh rãnh và loại bỏ cạnh sắc.
  3. Lắp bằng lực đều, hạn chế kéo dài thời gian giãn.
  4. Đảm bảo vòng không bị lật tiết diện.
  5. Kiểm tra lại rãnh và vị trí vòng trước khi ghép hai bề mặt.

Phiếu ghi nhận số đo nên có gì?

Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 145.42 mm, CS 5.33 mm, OD 156.07999999999998 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 146.05x5.33 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 145.42x5.33 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 145.42 mm, CS 5.33 mm hoặc OD 156.07999999999998 mm.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 145.42x5.33 mm

Nếu ID tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.

Có thể xác định vật liệu NBR bằng kích thước 145.42x5.33 mm không?

Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.

Vì sao không nên đo vòng đang nằm trong rãnh?

Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.

Cần làm gì khi ID và OD không thỏa công thức?

Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.

Size gần 145.42x5.33 mm có thể thay thế trực tiếp không?

Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.

Bán kính dây của Oring 145.42x5.33 mm là bao nhiêu?

Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 2.665 mm.

Liên kết về danh mục mẹ

Nếu số đo không khớp đủ ID 145.42 mm, CS 5.33 mm và OD 156.07999999999998 mm, hãy mở danh sách Oring theo ID và CS để tìm size khác thay vì tự làm tròn.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347