Oring gioăng cao su tròn NBR size 145.42x6.99 mm

Mã sản phẩm: 11A751K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 145.42*6.99mm (AS435)

Xuất xứ: EU

Hướng dẫn xác minh Oring gioăng cao su tròn NBR 145.42x6.99 mm

Tên sản phẩm chứa hai số 145.42 và 6.99, nhưng quá trình kiểm tra cần đủ ba đại lượng. Với size này, phép tính 145.42 + 2 × 6.99 cho OD 159.39999999999998 mm. Nếu thước cặp cho một giá trị ngoài không gần 159.39999999999998 mm, người đo cần xem lại trạng thái vòng, lực kẹp và khả năng đã nhầm ID với OD trước khi kết luận.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong145.42 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây6.99 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài159.39999999999998 mm145.42 + 2 × 6.99
Kiểm tra ngược ID145.42 mm159.39999999999998 − 2 × 6.99
Chênh OD − ID13.98 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 145.42 mm và CS 6.99 mm

Ở size này, CS chiếm khoảng 4.81% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 145.42 mm nhưng CS khác 6.99 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 159.39999999999998 mm.

Quy trình đo lại Oring 145.42x6.99 mm bằng thước cặp

  1. Đánh dấu ba vị trí trên chu vi để đo CS lặp lại.
  2. Kẹp nhẹ từng vị trí và kiểm tra xem các số có cùng gần 6.99 mm hay không.
  3. Đo ID 145.42 mm ở hai phương vuông góc.
  4. Tính OD lý thuyết 159.39999999999998 mm rồi đo thực tế để đối chiếu.
  5. Nếu vòng cũ cho số không ổn định, dùng bản vẽ rãnh hoặc mẫu mới làm căn cứ bổ sung.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 145.42x6.99 mm

  • Đảo thứ tự cặp số: 145.42x6.99 mm luôn là ID × CS, không phải CS × ID.
  • Chỉ dựa vào OD: OD 159.39999999999998 mm chưa đủ nếu chưa xác nhận CS 6.99 mm.
  • Chọn bằng mắt: size gần có thể chỉ lệch rất nhỏ ở ID hoặc CS.
  • Kẹp thước quá mạnh: cao su bị nén làm CS đo được thấp hơn thực tế.
  • Bỏ phần thập phân: ID 145.42 mm có 2 chữ số thập phân và CS 6.99 mm có 2; làm tròn ID thành 145 mm sẽ làm OD đổi thành 158.98 mm.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
135.89x6.99 mm135.896.99149.86999999999998ID thấp hơn 9.53 mm; cùng CS; OD thấp hơn 9.53 mm.
139.07x6.99 mm139.076.99153.04999999999998ID thấp hơn 6.35 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6.35 mm.
142.24x6.99 mm142.246.99156.22ID thấp hơn 3.18 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.17999999999998 mm.
148.59x6.99 mm148.596.99162.57ID cao hơn 3.17 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.17000000000002 mm.
151.77x6.99 mm151.776.99165.75ID cao hơn 6.35 mm; cùng CS; OD cao hơn 6.35000000000002 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 148.59x6.99 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 3.17 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Bộ số 145.42/6.99/159.39999999999998 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.

Điểm cần chú ý khi đối chiếu size gần

Khoảng cách tới size tham chiếu 148.59x6.99 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Kiểm tra đúng kích thước 145.42x6.99 mm và tình trạng bề mặt vòng.
  2. Làm sạch rãnh và dụng cụ lắp.
  3. Đưa vòng vào từng đoạn đều nhau để tránh xoắn.
  4. Không cố kéo vòng để bù cho size không đúng.
  5. Quan sát toàn chu vi sau lắp, đặc biệt tại vị trí nối hoặc góc chuyển tiếp của cụm.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 145.42x6.99 mm

Vì sao không nên đo vòng đang nằm trong rãnh?

Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.

Cần làm gì khi ID và OD không thỏa công thức?

Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.

Size gần 145.42x6.99 mm có thể thay thế trực tiếp không?

Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.

Bán kính dây của Oring 145.42x6.99 mm là bao nhiêu?

Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 3.495 mm.

Vì sao OD của Oring 145.42x6.99 mm lớn hơn ID 13.98 mm?

Vì có một CS 6.99 mm ở mỗi phía của đường kính.

Nếu CS tăng 0,1 mm thì OD thay đổi thế nào?

Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.

Tìm size Oring khác khi số đo không khớp

Không nên ép vòng hiện có vào tên 145.42x6.99 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn và chọn lại theo đúng bộ số đo.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347