-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 145.64x3.53 mm có tỷ lệ CS/ID khoảng 2.42%. Con số này chỉ dùng để mô tả hình học: ID là 145.64 mm, CS là 3.53 mm và OD là 152.7 mm. Tỷ lệ không thay thế việc kiểm tra vật liệu hay điều kiện làm việc, nhưng rất hữu ích để nhận ra một vòng có cùng ID mà dùng dây dày hoặc mỏng hơn.
Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 145.64 mm, CS 3.53 mm, OD 152.7 mm và chênh lệch OD − ID 7.06 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 145.64 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.53 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 152.7 mm | 145.64 + 2 × 3.53 |
| Kiểm tra ngược ID | 145.64 mm | 152.7 − 2 × 3.53 |
| Chênh OD − ID | 7.06 mm | 2 × CS |
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 136.12x3.53 mm | 136.12 | 3.53 | 143.18 | ID thấp hơn 9.52 mm; cùng CS; OD thấp hơn 9.52 mm. |
| 139.29x3.53 mm | 139.29 | 3.53 | 146.35 | ID thấp hơn 6.35 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6.35 mm. |
| 142.47x3.53 mm | 142.47 | 3.53 | 149.53 | ID thấp hơn 3.17 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.17 mm. |
| 148.82x3.53 mm | 148.82 | 3.53 | 155.88 | ID cao hơn 3.18 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.18 mm. |
| 151.99x3.53 mm | 151.99 | 3.53 | 159.05 | ID cao hơn 6.35 mm; cùng CS; OD cao hơn 6.35 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 142.47x3.53 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 3.17 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Khoảng cách tới size tham chiếu 142.47x3.53 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Không. 152.7 mm là OD, còn ID đúng là 145.64 mm.
Tính 152.7 − 2 × 3.53; kết quả phải trở về 145.64 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 145.64 mm, CS 3.53 mm, OD 152.7 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước để so sánh các kích thước gần 145.64x3.53 mm.