Oring gioăng cao su tròn NBR size 145.64x3.53 mm

Mã sản phẩm: 11A437K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 145.64*3.53mm (AS256)

Xuất xứ: EU

Oring NBR 145.64x3.53 mm: từ cách đọc đến phép tính ngược ID

Oring NBR 145.64x3.53 mm có tỷ lệ CS/ID khoảng 2.42%. Con số này chỉ dùng để mô tả hình học: ID là 145.64 mm, CS là 3.53 mm và OD là 152.7 mm. Tỷ lệ không thay thế việc kiểm tra vật liệu hay điều kiện làm việc, nhưng rất hữu ích để nhận ra một vòng có cùng ID mà dùng dây dày hoặc mỏng hơn.

Quy trình đo lại Oring 145.64x3.53 mm bằng thước cặp

  1. Đặt vòng trên mặt phẳng sạch, chờ vòng trở về trạng thái tự do và không dùng tay kéo hai phía.
  2. Dùng mỏ đo trong của thước cặp đo ID theo ít nhất hai phương vuông góc; giá trị cần đối chiếu là 145.64 mm.
  3. Dùng mỏ đo ngoài kẹp nhẹ thân dây tại ba vị trí, tránh ép cao su; CS cần gần 3.53 mm.
  4. Đo OD theo đường kính đi qua tâm và kiểm tra quanh 152.7 mm.
  5. Tính ngược 152.7 − 2 × 3.53 = 145.64 mm để xác nhận ba số thuộc cùng một size.

Ý nghĩa riêng của ID 145.64 mm và CS 3.53 mm

Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 145.64 mm, CS 3.53 mm, OD 152.7 mm và chênh lệch OD − ID 7.06 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong145.64 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây3.53 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài152.7 mm145.64 + 2 × 3.53
Kiểm tra ngược ID145.64 mm152.7 − 2 × 3.53
Chênh OD − ID7.06 mm2 × CS

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
136.12x3.53 mm136.123.53143.18ID thấp hơn 9.52 mm; cùng CS; OD thấp hơn 9.52 mm.
139.29x3.53 mm139.293.53146.35ID thấp hơn 6.35 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6.35 mm.
142.47x3.53 mm142.473.53149.53ID thấp hơn 3.17 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.17 mm.
148.82x3.53 mm148.823.53155.88ID cao hơn 3.18 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.18 mm.
151.99x3.53 mm151.993.53159.05ID cao hơn 6.35 mm; cùng CS; OD cao hơn 6.35 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 142.47x3.53 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 3.17 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 145.64x3.53 mm

  • Lấy số trên bao bì cũ làm chuẩn tuyệt đối: cần kiểm tra lại bằng số đo.
  • Chỉ đo một hướng: vòng biến dạng có thể cho kết quả khác khi xoay 90 độ.
  • Không ghi đơn vị: mọi số ở trang này đều dùng mm.
  • Nhầm 152.7 mm là ID: sai khác với ID thật là 7.06 mm.
  • Làm tròn ID hoặc CS: ID 145.64 mm có 2 chữ số thập phân và CS 3.53 mm có 2; làm tròn ID thành 146 mm sẽ làm OD đổi thành 153.06 mm.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.

Điểm cần chú ý khi đối chiếu size gần

Khoảng cách tới size tham chiếu 142.47x3.53 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Kiểm tra đúng kích thước 145.64x3.53 mm và tình trạng bề mặt vòng.
  2. Làm sạch rãnh và dụng cụ lắp.
  3. Đưa vòng vào từng đoạn đều nhau để tránh xoắn.
  4. Không cố kéo vòng để bù cho size không đúng.
  5. Quan sát toàn chu vi sau lắp, đặc biệt tại vị trí nối hoặc góc chuyển tiếp của cụm.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 145.64x3.53 mm

Có thể dùng 152.7 mm làm ID của Oring 145.64x3.53 mm không?

Không. 152.7 mm là OD, còn ID đúng là 145.64 mm.

Kiểm tra ngược ID của Oring 145.64x3.53 mm thế nào?

Tính 152.7 − 2 × 3.53; kết quả phải trở về 145.64 mm.

Vì sao phải đo CS của Oring 145.64x3.53 mm ở nhiều điểm?

Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.

Có nên kéo Oring 145.64x3.53 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.

Đúng kích thước 145.64x3.53 mm đã đủ xác nhận sử dụng chưa?

Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.

Làm sao tránh nhầm Oring 145.64x3.53 mm với size gần?

So đồng thời ID 145.64 mm, CS 3.53 mm, OD 152.7 mm và giữ nguyên phần thập phân.

Tham khảo sản phẩm cùng nhóm

Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước để so sánh các kích thước gần 145.64x3.53 mm.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347