-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên gọi 145x3.5 mm mô tả hai đại lượng riêng biệt: 145 mm là đường kính trong và 3.5 mm là bề dày dây tròn. OD không nằm trong tên nhưng có thể xác định bằng phép tính, cho kết quả 152 mm. Đây là cơ sở để phân biệt size hiện tại với các vòng có cùng ID nhưng khác CS hoặc cùng CS nhưng khác ID.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 145 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 152 mm | 145 + 2 × 3.5 |
| ID tính ngược | 145 mm | 152 − 2 × 3.5 |
ID 145 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 3.5 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 2.41%, cho thấy dây có tỷ lệ nhỏ so với đường kính trong. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 142x3.5 mm | 142 | 3.5 | 149 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 143x3.5 mm | 143 | 3.5 | 150 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 144x3.5 mm | 144 | 3.5 | 151 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 146x3.5 mm | 146 | 3.5 | 153 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 147x3.5 mm | 147 | 3.5 | 154 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 145/3.5/152 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Số 145 là đường kính trong; số 3.5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 145 + 2 × 3.5 = 152 mm.
Khi OD gần 152 mm và CS gần 3.5 mm, ID tính ngược phải gần 145 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Hãy coi bộ số 145/3.5/152 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 145 mm nhận diện lòng vòng, CS 3.5 mm nhận diện thân dây và OD 152 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 7 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Oring NBR 145x3.5 mm được nhận diện bằng ID 145 mm, CS 3.5 mm và OD 152 mm. Khi cần đối chiếu các vòng có cùng CS 3.5 mm hoặc ID gần 145 mm, xem toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước để tra cứu thêm trước khi chọn.