-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm riêng của Oring 145x3.55 mm nằm ở mối quan hệ số học giữa ID 145 mm, CS 3.55 mm và OD 152.1 mm. Mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài tăng thêm 3.55 mm; vì vậy tổng chênh lệch là 7.1 mm. Nội dung dưới đây tập trung vào chính bộ số này, không dùng một mô tả chung cho mọi kích thước Oring.
ID và CS tác động lên OD theo hai mức khác nhau. ID tăng 1 mm làm OD tăng 1 mm, trong khi CS tăng 1 mm làm OD tăng 2 mm. Vì vậy, lỗi đọc CS thường gây sai lệch OD mạnh hơn lỗi cùng mức ở ID. Với sản phẩm hiện tại, phải giữ nguyên cả 145 và 3.55 mm.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 145 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3.55 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 152.1 mm | 145 + 2 × 3.55 |
| Kiểm tra ngược ID | 145 mm | 152.1 − 2 × 3.55 |
| Chênh OD − ID | 7.1 mm | 2 × CS |
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 122x3.55 mm | 122 | 3.55 | 129.1 | ID thấp hơn 23 mm; cùng CS; OD thấp hơn 23 mm. |
| 125x3.55 mm | 125 | 3.55 | 132.1 | ID thấp hơn 20 mm; cùng CS; OD thấp hơn 20 mm. |
| 132x3.55 mm | 132 | 3.55 | 139.1 | ID thấp hơn 13 mm; cùng CS; OD thấp hơn 13 mm. |
| 150x3.55 mm | 150 | 3.55 | 157.1 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS; OD cao hơn 5 mm. |
| 155x3.55 mm | 155 | 3.55 | 162.1 | ID cao hơn 10 mm; cùng CS; OD cao hơn 10 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 150x3.55 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 145x3.55 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.
Giả sử thước cặp đo OD gần 152.1 mm và CS gần 3.55 mm. Phép tính ngược cho ID 145 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 152.1 mm nhưng CS đo khác 3.55 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Không. 152.1 mm là OD, còn ID đúng là 145 mm.
Tính 152.1 − 2 × 3.55; kết quả phải trở về 145 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 145 mm, CS 3.55 mm, OD 152.1 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn để so sánh các kích thước gần 145x3.55 mm.