-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Sản phẩm này được định danh bằng kích thước 145x6 mm, trong đó ID = 145 mm và CS = 6 mm. Khoảng chênh hình học giữa OD và ID đúng bằng 2 × CS = 12 mm, vì vậy OD danh nghĩa đạt 157 mm. Bộ ba 145 – 6 – 157 mm cần khớp với nhau trước khi xét các điều kiện làm việc khác.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 145 mm | Số trước dấu x |
| CS | 6 mm | Số sau dấu x |
| OD | 157 mm | 145 + 2 × 6 |
| ID tính ngược | 145 mm | 157 − 2 × 6 |
ID 145 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 6 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 4.14%, cho thấy dây có tỷ lệ nhỏ so với đường kính trong. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 140x6 mm | 140 | 6 | 152 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS. |
| 142x6 mm | 142 | 6 | 154 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 146x6 mm | 146 | 6 | 158 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 148x6 mm | 148 | 6 | 160 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
| 150x6 mm | 150 | 6 | 162 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 145x6 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Đó là ID 145 mm × CS 6 mm; OD tính được là 157 mm.
Không. 157 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 145 mm.
Tính 157 − 2 × 6; kết quả phải trở lại 145 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Trước khi sao chép thông tin vào đơn hàng, hãy kiểm tra đủ bốn điểm. Tên phải giữ nguyên 145x6 mm; cột ID phải là 145 mm; cột CS phải là 6 mm; phép tính OD phải cho đúng 157 mm. Khoảng tăng từ ID lên OD là 12 mm, tức mỗi phía của vòng tăng đúng 6 mm. Nếu số đo ngoài gần 157 mm nhưng phép tính ngược không trở lại 145 mm, cần đo lại CS thay vì tự đổi tên size. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS; vì vậy không nên chọn bằng mắt hoặc dựa vào ảnh sản phẩm.
Size 145x6 mm là một kích thước riêng trong dải Oring NBR. Để so sánh ID 145 mm, CS 6 mm với các size khác và tránh nhầm OD 157 mm thành ID, truy cập toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước.