-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm quan trọng nhất khi nhận diện Oring 146x3.5 mm là giữ đúng quy ước ID × CS. Vòng có đường kính trong 146 mm, tiết diện dây 3.5 mm; vì mỗi phía của vòng cộng thêm một lần CS nên đường kính ngoài danh nghĩa bằng 153 mm. Cách đọc này giúp đối chiếu trực tiếp giữa tên hàng, số đo thực tế và URL sản phẩm.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 146 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 153 mm | 146 + 2 × 3.5 |
| ID tính ngược | 146 mm | 153 − 2 × 3.5 |
ID 146 mm và CS 3.5 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 153 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 143x3.5 mm | 143 | 3.5 | 150 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 144x3.5 mm | 144 | 3.5 | 151 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 145x3.5 mm | 145 | 3.5 | 152 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 147x3.5 mm | 147 | 3.5 | 154 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 149x3.5 mm | 149 | 3.5 | 156 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 146 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 153 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Số 146 là đường kính trong; số 3.5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 146 + 2 × 3.5 = 153 mm.
Khi OD gần 153 mm và CS gần 3.5 mm, ID tính ngược phải gần 146 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Hãy coi bộ số 146/3.5/153 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 146 mm nhận diện lòng vòng, CS 3.5 mm nhận diện thân dây và OD 153 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 7 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Oring 146x3.5 mm không nên được thay bằng một size gần giống chỉ dựa trên hình ảnh. Có thể tham khảo danh mục Oring NBR và các size liên quan để so sánh rõ ID, CS và OD của từng sản phẩm.