-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 147x2.5 mm không được xác định chỉ bằng một đường kính. ID 147 mm mô tả phần lòng vòng, CS 2.5 mm mô tả độ dày thân dây và OD 152 mm là kết quả kiểm tra chéo. Khoảng tăng từ ID lên OD bằng 5 mm, tức đúng hai lần CS. Đây là cơ sở để phân biệt vòng hiện tại với các lựa chọn nhìn gần giống trong cùng danh sách.
ID và CS tác động lên OD theo hai mức khác nhau. ID tăng 1 mm làm OD tăng 1 mm, trong khi CS tăng 1 mm làm OD tăng 2 mm. Vì vậy, lỗi đọc CS thường gây sai lệch OD mạnh hơn lỗi cùng mức ở ID. Với sản phẩm hiện tại, phải giữ nguyên cả 147 và 2.5 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 144x2.5 mm | 144 | 2.5 | 149 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 145x2.5 mm | 145 | 2.5 | 150 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 146x2.5 mm | 146 | 2.5 | 151 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 148x2.5 mm | 148 | 2.5 | 153 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 149x2.5 mm | 149 | 2.5 | 154 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 146x2.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 147 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 152 mm | 147 + 2 × 2.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 147 mm | 152 − 2 × 2.5 |
| Chênh OD − ID | 5 mm | 2 × CS |
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 147 mm, CS 2.5 mm, OD 152 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 146x2.5 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.
Không. 152 mm là OD, còn ID đúng là 147 mm.
Tính 152 − 2 × 2.5; kết quả phải trở về 147 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 147 mm, CS 2.5 mm, OD 152 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Không nên ép vòng hiện có vào tên 147x2.5 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem danh mục vòng đệm Oring cao su và chọn lại theo đúng bộ số đo.