-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm quan trọng nhất khi nhận diện Oring 147x3.5 mm là giữ đúng quy ước ID × CS. Vòng có đường kính trong 147 mm, tiết diện dây 3.5 mm; vì mỗi phía của vòng cộng thêm một lần CS nên đường kính ngoài danh nghĩa bằng 154 mm. Cách đọc này giúp đối chiếu trực tiếp giữa tên hàng, số đo thực tế và URL sản phẩm.
Nếu chỉ ghi “đường kính 147 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 3.5 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 147 mm đi cùng CS 3.5 mm và tạo ra OD 154 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 147 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 154 mm | 147 + 2 × 3.5 |
| ID tính ngược | 147 mm | 154 − 2 × 3.5 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 144x3.5 mm | 144 | 3.5 | 151 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 145x3.5 mm | 145 | 3.5 | 152 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 146x3.5 mm | 146 | 3.5 | 153 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 149x3.5 mm | 149 | 3.5 | 156 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 150x3.5 mm | 150 | 3.5 | 157 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 147x3.5 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Số 147 là đường kính trong; số 3.5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 147 + 2 × 3.5 = 154 mm.
Khi OD gần 154 mm và CS gần 3.5 mm, ID tính ngược phải gần 147 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Hãy coi bộ số 147/3.5/154 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 147 mm nhận diện lòng vòng, CS 3.5 mm nhận diện thân dây và OD 154 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 7 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Oring NBR 147x3.5 mm được nhận diện bằng ID 147 mm, CS 3.5 mm và OD 154 mm. Khi cần đối chiếu các vòng có cùng CS 3.5 mm hoặc ID gần 147 mm, xem danh mục vòng đệm Oring cao su để tra cứu thêm trước khi chọn.