-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Kích thước 147x5 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 147 mm, CS là 5 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 157 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 147 mm | Số trước dấu x |
| CS | 5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 157 mm | 147 + 2 × 5 |
| ID tính ngược | 147 mm | 157 − 2 × 5 |
ID 147 mm tạo nên khoảng mở bên trong của vòng khi đặt tự do, nhưng không được mặc định rằng giá trị này luôn bằng đường kính trục. CS 5 mm mô tả độ dày của thân tròn và là phần dễ bị chọn sai khi hai vòng nhìn gần giống nhau. Tỷ lệ CS/ID của size này xấp xỉ 3.40%, cho thấy dây có tỷ lệ nhỏ so với đường kính trong. Thông tin tỷ lệ chỉ hỗ trợ nhận diện hình học, không phải kết luận về độ kín hay khả năng chịu tải.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 144x5 mm | 144 | 5 | 154 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 146x5 mm | 146 | 5 | 156 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 148x5 mm | 148 | 5 | 158 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 149x5 mm | 149 | 5 | 159 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 150x5 mm | 150 | 5 | 160 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 147 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 157 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Số 147 là đường kính trong; số 5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 147 + 2 × 5 = 157 mm.
Khi OD gần 157 mm và CS gần 5 mm, ID tính ngược phải gần 147 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Hãy coi bộ số 147/5/157 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 147 mm nhận diện lòng vòng, CS 5 mm nhận diện thân dây và OD 157 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 10 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Size 147x5 mm là một kích thước riêng trong dải Oring NBR. Để so sánh ID 147 mm, CS 5 mm với các size khác và tránh nhầm OD 157 mm thành ID, truy cập toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước.