-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Sản phẩm này có ID lớn gấp khoảng 83.40 lần CS. Quan hệ đó tạo nên hình học riêng của size 148.46x1.78 mm: lòng vòng 148.46 mm, dây tròn 1.78 mm và đường kính ngoài 152.02 mm. Dù hai vòng có bề ngoài tương tự, chỉ cần CS lệch nhỏ thì OD đã thay đổi gấp đôi phần lệch của CS.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 148.46 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 1.78 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 152.02 mm | 148.46 + 2 × 1.78 |
| Kiểm tra ngược ID | 148.46 mm | 152.02 − 2 × 1.78 |
| Chênh OD − ID | 3.56 mm | 2 × CS |
Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 148.46 mm, CS 1.78 mm, OD 152.02 mm và chênh lệch OD − ID 3.56 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 138.94x1.78 mm | 138.94 | 1.78 | 142.5 | ID thấp hơn 9.52 mm; cùng CS; OD thấp hơn 9.52 mm. |
| 142.11x1.78 mm | 142.11 | 1.78 | 145.67000000000002 | ID thấp hơn 6.35 mm; cùng CS; OD thấp hơn 6.34999999999998 mm. |
| 145.29x1.78 mm | 145.29 | 1.78 | 148.85 | ID thấp hơn 3.17 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.17 mm. |
| 151.64x1.78 mm | 151.64 | 1.78 | 155.2 | ID cao hơn 3.18 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.18 mm. |
| 154.81x1.78 mm | 154.81 | 1.78 | 158.37 | ID cao hơn 6.35 mm; cùng CS; OD cao hơn 6.35 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 145.29x1.78 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 3.17 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Khoảng cách tới size tham chiếu 145.29x1.78 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 0.89 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 3.56 mm.
OD sẽ khác 152.02 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 1.78 mm và tính ngược ID 148.46 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh mục vòng đệm Oring cao su để so sánh các kích thước gần 148.46x1.78 mm.