Oring gioăng cao su tròn NBR size 148.59x5.33 mm

Mã sản phẩm: 11A594K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 148.59*5.33mm (AS360)

Xuất xứ: EU

Bản kiểm tra kỹ thuật Oring NBR 148.59x5.33 mm

Size 148.59x5.33 mm phải được đọc theo đúng thứ tự ID × CS. Số 148.59 mm là đường kính trong của vòng ở trạng thái danh nghĩa, còn 5.33 mm là đường kính tiết diện dây tròn. Từ hai số này, OD được tính thành 159.25 mm. Bộ ba 148.59 – 5.33 – 159.25 mm là dấu nhận diện của riêng sản phẩm này; đảo vị trí một số hoặc bỏ phần thập phân sẽ dẫn đến một size khác.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong148.59 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây5.33 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài159.25 mm148.59 + 2 × 5.33
Kiểm tra ngược ID148.59 mm159.25 − 2 × 5.33
Chênh OD − ID10.66 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 148.59 mm và CS 5.33 mm

Phần thập phân của size hiện tại cần được giữ nguyên: ID có 2 chữ số thập phân và CS có 2 chữ số thập phân. Làm tròn ID về 149 mm trong khi giữ CS 5.33 mm sẽ tạo OD 159.66 mm, khác OD đúng 159.25 mm một lượng 0.41 mm.

Quy trình đo lại Oring 148.59x5.33 mm bằng thước cặp

  1. Đặt vòng trên nền phẳng, không treo vòng theo phương đứng vì trọng lượng có thể làm vòng lớn bị kéo dài.
  2. Đo ID qua tâm ở nhiều hướng để kiểm tra độ tròn.
  3. Đo tiết diện 5.33 mm ở vùng không có vết ép hoặc mòn rõ.
  4. Đo OD 159.25 mm và ghi đủ phần thập phân.
  5. So sánh ba số với bảng thông số, không suy luận từ ảnh hoặc đường kính ước lượng.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 148.59x5.33 mm

  • Đảo thứ tự cặp số: 148.59x5.33 mm luôn là ID × CS, không phải CS × ID.
  • Chỉ dựa vào OD: OD 159.25 mm chưa đủ nếu chưa xác nhận CS 5.33 mm.
  • Chọn bằng mắt: size gần có thể chỉ lệch rất nhỏ ở ID hoặc CS.
  • Kẹp thước quá mạnh: cao su bị nén làm CS đo được thấp hơn thực tế.
  • Bỏ phần thập phân: ID 148.59 mm có 2 chữ số thập phân và CS 5.33 mm có 2; làm tròn ID thành 149 mm sẽ làm OD đổi thành 159.66 mm.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
142.88x5.33 mm142.885.33153.54ID thấp hơn 5.71 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5.71 mm.
145.42x5.33 mm145.425.33156.07999999999998ID thấp hơn 3.17 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.17000000000002 mm.
146.05x5.33 mm146.055.33156.71ID thấp hơn 2.54 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2.54 mm.
149.23x5.33 mm149.235.33159.89ID cao hơn 0.64 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.64 mm.
151.77x5.33 mm151.775.33162.43ID cao hơn 3.18 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.18 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 149.23x5.33 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.64 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 148.59x5.33 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.

Điểm cần chú ý khi đối chiếu size gần

Khoảng cách tới size tham chiếu 149.23x5.33 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Chuẩn bị rãnh sạch, không có mạt kim loại.
  2. Nếu cần bôi trơn, chỉ dùng chất đã xác nhận tương thích với NBR và môi chất.
  3. Lắp vòng theo đường đi ngắn, tránh cọ qua ren hoặc cạnh sắc.
  4. Không ép dây 5.33 mm bằng vật cứng.
  5. Kiểm tra lại vị trí và độ phẳng của vòng trước khi vận hành.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 148.59x5.33 mm

Kiểm tra ngược ID của Oring 148.59x5.33 mm thế nào?

Tính 159.25 − 2 × 5.33; kết quả phải trở về 148.59 mm.

Vì sao phải đo CS của Oring 148.59x5.33 mm ở nhiều điểm?

Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.

Có nên kéo Oring 148.59x5.33 mm khi đo không?

Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.

Đúng kích thước 148.59x5.33 mm đã đủ xác nhận sử dụng chưa?

Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.

Làm sao tránh nhầm Oring 148.59x5.33 mm với size gần?

So đồng thời ID 148.59 mm, CS 5.33 mm, OD 159.25 mm và giữ nguyên phần thập phân.

Cách đọc Oring NBR 148.59x5.33 mm là gì?

Đọc theo ID × CS: ID 148.59 mm đứng trước, CS 5.33 mm đứng sau; OD tính được là 159.25 mm.

Tìm size Oring khác khi số đo không khớp

Không nên ép vòng hiện có vào tên 148.59x5.33 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem danh sách Oring theo ID và CS và chọn lại theo đúng bộ số đo.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347