-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Size 148x3 mm phải được đọc theo đúng thứ tự ID × CS. Số 148 mm là đường kính trong của vòng ở trạng thái danh nghĩa, còn 3 mm là đường kính tiết diện dây tròn. Từ hai số này, OD được tính thành 154 mm. Bộ ba 148 – 3 – 154 mm là dấu nhận diện của riêng sản phẩm này; đảo vị trí một số hoặc bỏ phần thập phân sẽ dẫn đến một size khác.
Độ chênh giữa OD và ID là 6 mm. Nếu người mua ghi nhầm OD 154 mm thành ID, kích thước đặt hàng sẽ lớn hơn ID thật đúng 6 mm. Ngược lại, nếu đo được OD nhưng bỏ qua CS, không thể suy ra ID chính xác vì cùng một OD có thể hình thành từ các cặp ID và CS khác nhau.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 145x3 mm | 145 | 3 | 151 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 146x3 mm | 146 | 3 | 152 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 147x3 mm | 147 | 3 | 153 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 149x3 mm | 149 | 3 | 155 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 149.5x3 mm | 149.5 | 3 | 155.5 | ID cao hơn 1.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.5 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 147x3 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 148 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 3 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 154 mm | 148 + 2 × 3 |
| Kiểm tra ngược ID | 148 mm | 154 − 2 × 3 |
| Chênh OD − ID | 6 mm | 2 × CS |
Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 148x3 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 148 mm, CS 3 mm, OD 154 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 147x3 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Không cần làm tròn vì ID 148 mm và CS 3 mm đã là số nguyên; vẫn phải ghi rõ ID × CS.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 148/3/154 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 1.5 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 6 mm.
OD sẽ khác 154 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Nếu số đo không khớp đủ ID 148 mm, CS 3 mm và OD 154 mm, hãy mở danh mục Oring tại TDKMART.COM để tìm size khác thay vì tự làm tròn.