-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm quan trọng nhất khi nhận diện Oring 148x4 mm là giữ đúng quy ước ID × CS. Vòng có đường kính trong 148 mm, tiết diện dây 4 mm; vì mỗi phía của vòng cộng thêm một lần CS nên đường kính ngoài danh nghĩa bằng 156 mm. Cách đọc này giúp đối chiếu trực tiếp giữa tên hàng, số đo thực tế và URL sản phẩm.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 148 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4 mm | Số sau dấu x |
| OD | 156 mm | 148 + 2 × 4 |
| ID tính ngược | 148 mm | 156 − 2 × 4 |
Dấu vân tay hình học của size hiện tại gồm ID 148 mm, CS 4 mm, OD 156 mm và độ chênh OD − ID là 8 mm. ID giúp phân biệt đường kính lòng vòng; CS giúp phân biệt thân dây; OD là phép kiểm tra chéo. Với tỷ lệ ID/CS khoảng 37.00, người đo nên quan sát đồng thời phần lỗ trong và độ dày dây, thay vì chỉ so vòng bằng mắt.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 146x4 mm | 146 | 4 | 154 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 147x4 mm | 147 | 4 | 155 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 149x4 mm | 149 | 4 | 157 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 150x4 mm | 150 | 4 | 158 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 151x4 mm | 151 | 4 | 159 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Đúng kích thước chưa đủ để kết luận sử dụng phù hợp. Cần kiểm tra vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, trạng thái làm việc và rãnh lắp. Không được mặc định ID 148 mm luôn bằng đường kính trục hoặc OD 156 mm luôn bằng đường kính lỗ.
Đó là ID 148 mm × CS 4 mm; OD tính được là 156 mm.
Không. 156 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 148 mm.
Tính 156 − 2 × 4; kết quả phải trở lại 148 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Hãy coi bộ số 148/4/156 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 148 mm nhận diện lòng vòng, CS 4 mm nhận diện thân dây và OD 156 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 8 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Thông tin trên trang này chỉ áp dụng cho Oring NBR 148x4 mm. Nếu cần tìm size khác thay vì làm tròn ID 148 mm hoặc thay đổi CS 4 mm, hãy xem các kích thước Oring tại TDKMART.COM và đối chiếu từng kích thước riêng.