-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Kích thước 148x5 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 148 mm, CS là 5 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 158 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 148 mm | Số trước dấu x |
| CS | 5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 158 mm | 148 + 2 × 5 |
| ID tính ngược | 148 mm | 158 − 2 × 5 |
Nếu chỉ ghi “đường kính 148 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 5 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 148 mm đi cùng CS 5 mm và tạo ra OD 158 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 146x5 mm | 146 | 5 | 156 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 147x5 mm | 147 | 5 | 157 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 149x5 mm | 149 | 5 | 159 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 150x5 mm | 150 | 5 | 160 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 152x5 mm | 152 | 5 | 162 | ID cao hơn 4 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 148x5 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Đó là ID 148 mm × CS 5 mm; OD tính được là 158 mm.
Không. 158 mm là OD danh nghĩa, còn ID vẫn là 148 mm.
Tính 158 − 2 × 5; kết quả phải trở lại 148 mm.
Đo nhẹ ở nhiều điểm vì vòng cũ có thể bị dẹt không đều.
Không. Kéo giãn làm thay đổi tạm thời cả ID và CS.
Chưa đủ; còn phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 148 mm, CS 5 mm và OD danh nghĩa 158 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 148 + 2 × 5 = 158 mm và 158 − 2 × 5 = 148 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 10 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
Oring NBR 148x5 mm được nhận diện bằng ID 148 mm, CS 5 mm và OD 158 mm. Khi cần đối chiếu các vòng có cùng CS 5 mm hoặc ID gần 148 mm, xem danh mục Oring NBR và các size liên quan để tra cứu thêm trước khi chọn.