-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Không nên đọc 148x6 mm như một cặp số tùy ý. Theo quy ước của trang sản phẩm, 148 mm là kích thước lòng vòng, còn 6 mm là đường kính của dây cao su tròn. Từ hai giá trị này, OD được kiểm tra độc lập và bằng 160 mm; nếu số đo ngoài không gần giá trị này, cần đo lại hoặc xem xét biến dạng của vòng cũ.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 148 mm | Số trước dấu x |
| CS | 6 mm | Số sau dấu x |
| OD | 160 mm | 148 + 2 × 6 |
| ID tính ngược | 148 mm | 160 − 2 × 6 |
Nếu chỉ ghi “đường kính 148 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 6 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 148 mm đi cùng CS 6 mm và tạo ra OD 160 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 145x6 mm | 145 | 6 | 157 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 146x6 mm | 146 | 6 | 158 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 150x6 mm | 150 | 6 | 162 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 153x6 mm | 153 | 6 | 165 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS. |
| 154x6 mm | 154 | 6 | 166 | ID cao hơn 6 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 148x6 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Số 148 là đường kính trong; số 6 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 148 + 2 × 6 = 160 mm.
Khi OD gần 160 mm và CS gần 6 mm, ID tính ngược phải gần 148 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Hãy coi bộ số 148/6/160 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 148 mm nhận diện lòng vòng, CS 6 mm nhận diện thân dây và OD 160 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 12 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 2 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Sau khi kiểm tra bộ số 148 × 6 mm và OD 160 mm của sản phẩm hiện tại, người mua có thể mở toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước để xem thêm các lựa chọn có ID hoặc CS gần nhất.