Oring gioăng cao su tròn NBR size 149.1x8.4 mm

Mã sản phẩm: 11A816K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 149.10*8.40mm

Xuất xứ: EU

Oring NBR 149.1x8.4 mm: từ cách đọc đến phép tính ngược ID

Điểm riêng của Oring 149.1x8.4 mm nằm ở mối quan hệ số học giữa ID 149.1 mm, CS 8.4 mm và OD 165.9 mm. Mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài tăng thêm 8.4 mm; vì vậy tổng chênh lệch là 16.8 mm. Nội dung dưới đây tập trung vào chính bộ số này, không dùng một mô tả chung cho mọi kích thước Oring.

Ý nghĩa riêng của ID 149.1 mm và CS 8.4 mm

Bán kính mặt cắt của dây là 4.2 mm. Khi đi từ tâm dây phía này sang tâm dây phía đối diện, phần lòng vòng tạo ID 149.1 mm; cộng thêm hai nửa dây ở mép ngoài tạo OD 165.9 mm. Cách phân tích này giải thích vì sao OD lớn hơn ID đúng hai lần CS chứ không phải một lần.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong149.1 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây8.4 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài165.9 mm149.1 + 2 × 8.4
Kiểm tra ngược ID149.1 mm165.9 − 2 × 8.4
Chênh OD − ID16.8 mm2 × CS

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
144.1x8.4 mm144.18.4160.9ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm.
149.5x8.4 mm149.58.4166.3ID cao hơn 0.4 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.4 mm.
154.1x8.4 mm154.18.4170.9ID cao hơn 5 mm; cùng CS; OD cao hơn 5 mm.
154.5x8.4 mm154.58.4171.3ID cao hơn 5.4 mm; cùng CS; OD cao hơn 5.4 mm.
159.1x8.4 mm159.18.4175.9ID cao hơn 10 mm; cùng CS; OD cao hơn 10 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 149.5x8.4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.4 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Quy trình đo lại Oring 149.1x8.4 mm bằng thước cặp

  1. Đặt vòng trên nền phẳng, không treo vòng theo phương đứng vì trọng lượng có thể làm vòng lớn bị kéo dài.
  2. Đo ID qua tâm ở nhiều hướng để kiểm tra độ tròn.
  3. Đo tiết diện 8.4 mm ở vùng không có vết ép hoặc mòn rõ.
  4. Đo OD 165.9 mm và ghi đủ phần thập phân.
  5. So sánh ba số với bảng thông số, không suy luận từ ảnh hoặc đường kính ước lượng.

Vì sao size gần nhất vẫn không được thay thế?

149.5x8.4 mm là lựa chọn có khoảng cách hình học nhỏ, nhưng chỉ cần ID hoặc CS thay đổi thì OD và trạng thái lắp cũng thay đổi. Không thể kết luận thay thế từ khoảng cách số học; cần quay lại rãnh, vật liệu và điều kiện vận hành.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 149.1x8.4 mm

  • Ghi “đường kính 149.1 mm” nhưng không nêu ID: người nhận có thể hiểu thành OD.
  • Đo lệch tâm: ID hoặc OD nhỏ hơn đường kính thật.
  • Đo vòng đang xoắn: hai phương cho kết quả khác nhau.
  • Dùng vùng mòn để đo CS: tiết diện không còn đại diện cho kích thước danh nghĩa.
  • Ép kết quả vào size gần: không tự làm tròn khi ba số không thỏa công thức.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Không lắp vòng có vết cắt, dẹt cục bộ hoặc biến dạng rõ.
  2. Vệ sinh rãnh và loại bỏ cạnh sắc.
  3. Lắp bằng lực đều, hạn chế kéo dài thời gian giãn.
  4. Đảm bảo vòng không bị lật tiết diện.
  5. Kiểm tra lại rãnh và vị trí vòng trước khi ghép hai bề mặt.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 149.1x8.4 mm

Vòng cũ bị dẹt có dùng để xác định size 149.1x8.4 mm được không?

Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.

Có thể làm tròn 149.1x8.4 mm thành số nguyên không?

Không nên. Làm tròn ID thành 149 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 165.8 mm thay vì 165.9 mm.

Khi nào cần xem lại danh mục Oring?

Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 149.1/8.4/165.9 mm.

Số 149.1 trong Oring 149.1x8.4 mm có ý nghĩa gì?

Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.

Số 8.4 trong Oring 149.1x8.4 mm có ý nghĩa gì?

Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 4.2 mm.

Chênh lệch OD và ID của Oring 149.1x8.4 mm là bao nhiêu?

Chênh lệch bằng 2 × CS = 16.8 mm.

Nếu đúng ID nhưng sai CS thì sao?

OD sẽ khác 165.9 mm và vòng trở thành một kích thước khác.

Xem dải Oring theo ID × CS

Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 149.1x8.4 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại danh mục Oring NBR và các size liên quan, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347