-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm riêng của Oring 149.1x8.4 mm nằm ở mối quan hệ số học giữa ID 149.1 mm, CS 8.4 mm và OD 165.9 mm. Mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài tăng thêm 8.4 mm; vì vậy tổng chênh lệch là 16.8 mm. Nội dung dưới đây tập trung vào chính bộ số này, không dùng một mô tả chung cho mọi kích thước Oring.
Bán kính mặt cắt của dây là 4.2 mm. Khi đi từ tâm dây phía này sang tâm dây phía đối diện, phần lòng vòng tạo ID 149.1 mm; cộng thêm hai nửa dây ở mép ngoài tạo OD 165.9 mm. Cách phân tích này giải thích vì sao OD lớn hơn ID đúng hai lần CS chứ không phải một lần.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 149.1 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 8.4 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 165.9 mm | 149.1 + 2 × 8.4 |
| Kiểm tra ngược ID | 149.1 mm | 165.9 − 2 × 8.4 |
| Chênh OD − ID | 16.8 mm | 2 × CS |
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 144.1x8.4 mm | 144.1 | 8.4 | 160.9 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm. |
| 149.5x8.4 mm | 149.5 | 8.4 | 166.3 | ID cao hơn 0.4 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.4 mm. |
| 154.1x8.4 mm | 154.1 | 8.4 | 170.9 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS; OD cao hơn 5 mm. |
| 154.5x8.4 mm | 154.5 | 8.4 | 171.3 | ID cao hơn 5.4 mm; cùng CS; OD cao hơn 5.4 mm. |
| 159.1x8.4 mm | 159.1 | 8.4 | 175.9 | ID cao hơn 10 mm; cùng CS; OD cao hơn 10 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 149.5x8.4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.4 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
149.5x8.4 mm là lựa chọn có khoảng cách hình học nhỏ, nhưng chỉ cần ID hoặc CS thay đổi thì OD và trạng thái lắp cũng thay đổi. Không thể kết luận thay thế từ khoảng cách số học; cần quay lại rãnh, vật liệu và điều kiện vận hành.
Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không nên. Làm tròn ID thành 149 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 165.8 mm thay vì 165.9 mm.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 149.1/8.4/165.9 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 4.2 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 16.8 mm.
OD sẽ khác 165.9 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 149.1x8.4 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại danh mục Oring NBR và các size liên quan, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.