Oring gioăng cao su tròn NBR size 149.3x5.7 mm

Mã sản phẩm: 11A686K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 149.30*5.70mm (G-150)

Xuất xứ: EU

Bản kiểm tra kỹ thuật Oring NBR 149.3x5.7 mm

Ba số cần ghi trên phiếu đối chiếu của vòng này là ID 149.3 mm, CS 5.7 mm và OD 160.70000000000002 mm. Không nên rút gọn thành “Oring đường kính 149.3” vì người nhận không biết đó là ID hay OD, đồng thời chưa có thông tin về tiết diện 5.7 mm. Ghi đủ ba số làm cho size này tách biệt rõ với toàn bộ danh sách còn lại.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong149.3 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây5.7 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài160.70000000000002 mm149.3 + 2 × 5.7
Kiểm tra ngược ID149.3 mm160.70000000000002 − 2 × 5.7
Chênh OD − ID11.4 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 149.3 mm và CS 5.7 mm

Ở size này, CS chiếm khoảng 3.82% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 149.3 mm nhưng CS khác 5.7 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 160.70000000000002 mm.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
139.6x5.7 mm139.65.7151ID thấp hơn 9.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 9.70000000000002 mm.
144.3x5.7 mm144.35.7155.70000000000002ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm.
144.6x5.7 mm144.65.7156ID thấp hơn 4.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4.70000000000002 mm.
149.6x5.7 mm149.65.7161ID cao hơn 0.3 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.29999999999998 mm.
154.3x5.7 mm154.35.7165.70000000000002ID cao hơn 5 mm; cùng CS; OD cao hơn 5 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 149.6x5.7 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.3 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.

Tình huống loại trừ sai size

Nếu vòng đo được ID 149.3 mm nhưng OD lệch khỏi 160.70000000000002 mm, hãy kiểm tra CS trước. Nếu CS không gần 5.7 mm, đó không còn là size 149.3x5.7 mm. Nếu CS đúng mà OD sai, cần xem lại vị trí tâm, độ méo và lực kẹp của thước cặp.

Quy trình đo lại Oring 149.3x5.7 mm bằng thước cặp

  1. Đặt vòng trên nền phẳng, không treo vòng theo phương đứng vì trọng lượng có thể làm vòng lớn bị kéo dài.
  2. Đo ID qua tâm ở nhiều hướng để kiểm tra độ tròn.
  3. Đo tiết diện 5.7 mm ở vùng không có vết ép hoặc mòn rõ.
  4. Đo OD 160.70000000000002 mm và ghi đủ phần thập phân.
  5. So sánh ba số với bảng thông số, không suy luận từ ảnh hoặc đường kính ước lượng.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 149.3x5.7 mm

  • Nhầm tên size với kích thước lắp: ID không luôn bằng trục và OD không luôn bằng lỗ.
  • Đo dây ở điểm có vết cắt: CS sẽ nhỏ giả.
  • Đo OD khi vòng méo: cần đo nhiều phương.
  • Chọn size có tên gần nhất: phải tính lại OD và kiểm tra CS.
  • Không kiểm tra ngược: phép 160.70000000000002 − 2 × 5.7 phải trả về 149.3 mm.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Làm sạch rãnh và bề mặt đi qua vòng; loại bỏ bụi, cặn và cạnh sắc.
  2. Dùng chất bôi trơn tương thích nếu quy trình cho phép.
  3. Đưa vòng vào đều quanh chu vi, không xoắn và không kéo quá mức.
  4. Không dùng dụng cụ sắc chọc trực tiếp vào dây 5.7 mm.
  5. Sau lắp, kiểm tra vòng nằm đúng rãnh và không bị kẹp lệch.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 149.3x5.7 mm

Số 5.7 trong Oring 149.3x5.7 mm có ý nghĩa gì?

Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 2.85 mm.

Chênh lệch OD và ID của Oring 149.3x5.7 mm là bao nhiêu?

Chênh lệch bằng 2 × CS = 11.4 mm.

Nếu đúng ID nhưng sai CS thì sao?

OD sẽ khác 160.70000000000002 mm và vòng trở thành một kích thước khác.

Đo OD gần 160.70000000000002 mm đã đủ chưa?

Chưa. Cần đo thêm CS 5.7 mm và tính ngược ID 149.3 mm.

Vòng cũ bị dẹt có dùng để xác định size 149.3x5.7 mm được không?

Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.

Có thể làm tròn 149.3x5.7 mm thành số nguyên không?

Không nên. Làm tròn ID thành 149 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 160.4 mm thay vì 160.70000000000002 mm.

Khi nào cần xem lại danh mục Oring?

Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 149.3/5.7/160.70000000000002 mm.

Tham khảo sản phẩm cùng nhóm

Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh mục Oring tại TDKMART.COM để so sánh các kích thước gần 149.3x5.7 mm.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347