-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Ba số cần ghi trên phiếu đối chiếu của vòng này là ID 149.3 mm, CS 5.7 mm và OD 160.70000000000002 mm. Không nên rút gọn thành “Oring đường kính 149.3” vì người nhận không biết đó là ID hay OD, đồng thời chưa có thông tin về tiết diện 5.7 mm. Ghi đủ ba số làm cho size này tách biệt rõ với toàn bộ danh sách còn lại.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 149.3 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5.7 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 160.70000000000002 mm | 149.3 + 2 × 5.7 |
| Kiểm tra ngược ID | 149.3 mm | 160.70000000000002 − 2 × 5.7 |
| Chênh OD − ID | 11.4 mm | 2 × CS |
Ở size này, CS chiếm khoảng 3.82% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 149.3 mm nhưng CS khác 5.7 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 160.70000000000002 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 139.6x5.7 mm | 139.6 | 5.7 | 151 | ID thấp hơn 9.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 9.70000000000002 mm. |
| 144.3x5.7 mm | 144.3 | 5.7 | 155.70000000000002 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm. |
| 144.6x5.7 mm | 144.6 | 5.7 | 156 | ID thấp hơn 4.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4.70000000000002 mm. |
| 149.6x5.7 mm | 149.6 | 5.7 | 161 | ID cao hơn 0.3 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.29999999999998 mm. |
| 154.3x5.7 mm | 154.3 | 5.7 | 165.70000000000002 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS; OD cao hơn 5 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 149.6x5.7 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.3 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Nếu vòng đo được ID 149.3 mm nhưng OD lệch khỏi 160.70000000000002 mm, hãy kiểm tra CS trước. Nếu CS không gần 5.7 mm, đó không còn là size 149.3x5.7 mm. Nếu CS đúng mà OD sai, cần xem lại vị trí tâm, độ méo và lực kẹp của thước cặp.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 2.85 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 11.4 mm.
OD sẽ khác 160.70000000000002 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 5.7 mm và tính ngược ID 149.3 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không nên. Làm tròn ID thành 149 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 160.4 mm thay vì 160.70000000000002 mm.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 149.3/5.7/160.70000000000002 mm.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập danh mục Oring tại TDKMART.COM để so sánh các kích thước gần 149.3x5.7 mm.