Oring gioăng cao su tròn NBR size 149.5x8.4 mm

Mã sản phẩm: 11B73NK6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 149.50*8.40mm (P-150A)

Xuất xứ: EU

Nhận diện Oring NBR 149.5x8.4 mm trước khi chọn và lắp

Cách đọc đúng của size hiện tại là 149.5 mm × 8.4 mm, không phải 166.3 mm × 8.4 mm. OD 166.3 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong149.5 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây8.4 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài166.3 mm149.5 + 2 × 8.4
Kiểm tra ngược ID149.5 mm166.3 − 2 × 8.4
Chênh OD − ID16.8 mm2 × CS

Ý nghĩa riêng của ID 149.5 mm và CS 8.4 mm

Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 149.5 mm, CS 8.4 mm, OD 166.3 mm và chênh lệch OD − ID 16.8 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.

Quy trình đo lại Oring 149.5x8.4 mm bằng thước cặp

  1. Đánh dấu ba vị trí trên chu vi để đo CS lặp lại.
  2. Kẹp nhẹ từng vị trí và kiểm tra xem các số có cùng gần 8.4 mm hay không.
  3. Đo ID 149.5 mm ở hai phương vuông góc.
  4. Tính OD lý thuyết 166.3 mm rồi đo thực tế để đối chiếu.
  5. Nếu vòng cũ cho số không ổn định, dùng bản vẽ rãnh hoặc mẫu mới làm căn cứ bổ sung.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 149.5x8.4 mm

  • Nhầm OD thành ID: 166.3 mm là đường kính ngoài, không phải số đứng trước dấu x. ID thật là 149.5 mm.
  • Đúng ID nhưng sai CS: cùng ID 149.5 mm mà CS khác 8.4 mm sẽ tạo OD khác 166.3 mm.
  • Đo khi vòng bị kéo: ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
  • Đo vòng cũ bị ép dẹt: một điểm đo có thể cho CS thấp hoặc cao giả.
  • Làm tròn: ID 149.5 mm có 1 chữ số thập phân và CS 8.4 mm có 1; làm tròn ID thành 150 mm sẽ làm OD đổi thành 166.8 mm.

Ba bước quyết định có giữ tên 149.5x8.4 mm hay không

  1. Xác nhận ID quanh 149.5 mm ở hai phương.
  2. Xác nhận CS quanh 8.4 mm tại ba điểm.
  3. Kiểm tra OD 166.3 mm và phép tính ngược. Chỉ khi cả ba bước cùng đạt mới giữ nguyên tên size.

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
144.1x8.4 mm144.18.4160.9ID thấp hơn 5.4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5.4 mm.
149.1x8.4 mm149.18.4165.9ID thấp hơn 0.4 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.4 mm.
154.1x8.4 mm154.18.4170.9ID cao hơn 4.6 mm; cùng CS; OD cao hơn 4.6 mm.
154.5x8.4 mm154.58.4171.3ID cao hơn 5 mm; cùng CS; OD cao hơn 5 mm.
159.1x8.4 mm159.18.4175.9ID cao hơn 9.6 mm; cùng CS; OD cao hơn 9.6 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 149.1x8.4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.4 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 149.5x8.4 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Làm sạch rãnh và bề mặt đi qua vòng; loại bỏ bụi, cặn và cạnh sắc.
  2. Dùng chất bôi trơn tương thích nếu quy trình cho phép.
  3. Đưa vòng vào đều quanh chu vi, không xoắn và không kéo quá mức.
  4. Không dùng dụng cụ sắc chọc trực tiếp vào dây 8.4 mm.
  5. Sau lắp, kiểm tra vòng nằm đúng rãnh và không bị kẹp lệch.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 149.5x8.4 mm

Đo OD gần 166.3 mm đã đủ chưa?

Chưa. Cần đo thêm CS 8.4 mm và tính ngược ID 149.5 mm.

Vòng cũ bị dẹt có dùng để xác định size 149.5x8.4 mm được không?

Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.

Có thể làm tròn 149.5x8.4 mm thành số nguyên không?

Không nên. Làm tròn ID thành 150 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 166.8 mm thay vì 166.3 mm.

Khi nào cần xem lại danh mục Oring?

Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 149.5/8.4/166.3 mm.

Số 149.5 trong Oring 149.5x8.4 mm có ý nghĩa gì?

Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.

Số 8.4 trong Oring 149.5x8.4 mm có ý nghĩa gì?

Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 4.2 mm.

Chênh lệch OD và ID của Oring 149.5x8.4 mm là bao nhiêu?

Chênh lệch bằng 2 × CS = 16.8 mm.

Liên kết về danh mục mẹ

Nếu số đo không khớp đủ ID 149.5 mm, CS 8.4 mm và OD 166.3 mm, hãy mở danh sách Oring theo ID và CS để tìm size khác thay vì tự làm tròn.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347