-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Sản phẩm này có ID lớn gấp khoảng 26.25 lần CS. Quan hệ đó tạo nên hình học riêng của size 149.6x5.7 mm: lòng vòng 149.6 mm, dây tròn 5.7 mm và đường kính ngoài 161 mm. Dù hai vòng có bề ngoài tương tự, chỉ cần CS lệch nhỏ thì OD đã thay đổi gấp đôi phần lệch của CS.
Phần thập phân của size hiện tại cần được giữ nguyên: ID có 1 chữ số thập phân và CS có 1 chữ số thập phân. Làm tròn ID về 150 mm trong khi giữ CS 5.7 mm sẽ tạo OD 161.4 mm, khác OD đúng 161 mm một lượng 0.4 mm.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 149.6 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5.7 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 161 mm | 149.6 + 2 × 5.7 |
| Kiểm tra ngược ID | 149.6 mm | 161 − 2 × 5.7 |
| Chênh OD − ID | 11.4 mm | 2 × CS |
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 144.3x5.7 mm | 144.3 | 5.7 | 155.70000000000002 | ID thấp hơn 5.3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5.29999999999998 mm. |
| 144.6x5.7 mm | 144.6 | 5.7 | 156 | ID thấp hơn 5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 5 mm. |
| 149.3x5.7 mm | 149.3 | 5.7 | 160.70000000000002 | ID thấp hơn 0.3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.29999999999998 mm. |
| 154.3x5.7 mm | 154.3 | 5.7 | 165.70000000000002 | ID cao hơn 4.7 mm; cùng CS; OD cao hơn 4.70000000000002 mm. |
| 159.3x5.7 mm | 159.3 | 5.7 | 170.70000000000002 | ID cao hơn 9.7 mm; cùng CS; OD cao hơn 9.70000000000002 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 149.3x5.7 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.3 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
149.3x5.7 mm là lựa chọn có khoảng cách hình học nhỏ, nhưng chỉ cần ID hoặc CS thay đổi thì OD và trạng thái lắp cũng thay đổi. Không thể kết luận thay thế từ khoảng cách số học; cần quay lại rãnh, vật liệu và điều kiện vận hành.
Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 149.6x5.7 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 149.6 mm, CS 5.7 mm hoặc OD 161 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 2.85 mm.
Chênh lệch bằng 2 × CS = 11.4 mm.
OD sẽ khác 161 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 5.7 mm và tính ngược ID 149.6 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không nên. Làm tròn ID thành 150 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 161.4 mm thay vì 161 mm.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước để so sánh các kích thước gần 149.6x5.7 mm.