-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Kích thước 149x3.5 mm phải được đọc theo thứ tự ID × CS, không phải OD × CS. Ở sản phẩm này, ID là 149 mm, CS là 3.5 mm và OD danh nghĩa sau khi tính là 156 mm. Ba con số tạo thành một dấu nhận diện thống nhất; chỉ cần đảo nhầm ID với OD hoặc chọn sai CS, sản phẩm nhận được đã là một kích thước khác.
ID 149 mm và CS 3.5 mm có vai trò khác nhau: ID xác định quy mô vòng ở trạng thái tự do, còn CS xác định kích thước mặt cắt tròn. OD 156 mm là kết quả phụ thuộc vào cả hai. Vì vậy, một thay đổi nhỏ ở ID sẽ dịch chuyển cả ID và OD; một thay đổi ở CS sẽ làm OD thay đổi gấp đôi mức thay đổi của CS.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 149 mm | Số trước dấu x |
| CS | 3.5 mm | Số sau dấu x |
| OD | 156 mm | 149 + 2 × 3.5 |
| ID tính ngược | 149 mm | 156 − 2 × 3.5 |
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 146x3.5 mm | 146 | 3.5 | 153 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS. |
| 147x3.5 mm | 147 | 3.5 | 154 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 150x3.5 mm | 150 | 3.5 | 157 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 151x3.5 mm | 151 | 3.5 | 158 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 152x3.5 mm | 152 | 3.5 | 159 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Sau khi xác nhận bộ số 149/3.5/156 mm, cần đối chiếu thêm NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và hình học rãnh. Thiếu các dữ liệu này thì chỉ có thể xác nhận kích thước danh nghĩa, chưa thể xác nhận khả năng phù hợp.
Số 149 là đường kính trong; số 3.5 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 149 + 2 × 3.5 = 156 mm.
Khi OD gần 156 mm và CS gần 3.5 mm, ID tính ngược phải gần 149 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Hãy coi bộ số 149/3.5/156 mm là một chuỗi kiểm tra không được tách rời. ID 149 mm nhận diện lòng vòng, CS 3.5 mm nhận diện thân dây và OD 156 mm xác nhận phép cộng hai phía. Nếu người đo ghi OD làm ID, sai khác sẽ đúng bằng 7 mm. Nếu giữ đúng ID nhưng chọn CS khác, OD cũng thay đổi. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, vì vậy cần đọc đủ chữ số thập phân, giữ vòng ở trạng thái tự do và ghi rõ đơn vị mm trong mọi phiếu trao đổi.
Size 149x3.5 mm là một kích thước riêng trong dải Oring NBR. Để so sánh ID 149 mm, CS 3.5 mm với các size khác và tránh nhầm OD 156 mm thành ID, truy cập toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước.