Oring gioăng cao su tròn NBR size 149x5 mm

Mã sản phẩm: 11BW73K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 149.00*5.00mm

Xuất xứ: EU

Thông số riêng của Oring NBR 149x5 mm tại TDKMART.COM

Cách đọc đúng của size hiện tại là 149 mm × 5 mm, không phải 159 mm × 5 mm. OD 159 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.

Quy trình đo lại Oring 149x5 mm bằng thước cặp

  1. Đánh dấu ba vị trí trên chu vi để đo CS lặp lại.
  2. Kẹp nhẹ từng vị trí và kiểm tra xem các số có cùng gần 5 mm hay không.
  3. Đo ID 149 mm ở hai phương vuông góc.
  4. Tính OD lý thuyết 159 mm rồi đo thực tế để đối chiếu.
  5. Nếu vòng cũ cho số không ổn định, dùng bản vẽ rãnh hoặc mẫu mới làm căn cứ bổ sung.

Ý nghĩa riêng của ID 149 mm và CS 5 mm

Bán kính mặt cắt của dây là 2.5 mm. Khi đi từ tâm dây phía này sang tâm dây phía đối diện, phần lòng vòng tạo ID 149 mm; cộng thêm hai nửa dây ở mép ngoài tạo OD 159 mm. Cách phân tích này giải thích vì sao OD lớn hơn ID đúng hai lần CS chứ không phải một lần.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong149 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây5 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài159 mm149 + 2 × 5
Kiểm tra ngược ID149 mm159 − 2 × 5
Chênh OD − ID10 mm2 × CS

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
146x5 mm1465156ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm.
147x5 mm1475157ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm.
148x5 mm1485158ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
150x5 mm1505160ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm.
152x5 mm1525162ID cao hơn 3 mm; cùng CS; OD cao hơn 3 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 148x5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 149x5 mm

  • Đảo thứ tự cặp số: 149x5 mm luôn là ID × CS, không phải CS × ID.
  • Chỉ dựa vào OD: OD 159 mm chưa đủ nếu chưa xác nhận CS 5 mm.
  • Chọn bằng mắt: size gần có thể chỉ lệch rất nhỏ ở ID hoặc CS.
  • Kẹp thước quá mạnh: cao su bị nén làm CS đo được thấp hơn thực tế.
  • Bỏ phần thập phân: dù hai số là số nguyên, vẫn phải ghi đúng thứ tự 149x5 mm để không nhầm với OD 159 mm.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Bộ số 149/5/159 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.

Điểm cần chú ý khi đối chiếu size gần

Khoảng cách tới size tham chiếu 148x5 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Đối chiếu lại nhãn 149x5 mm trước khi mở lắp.
  2. Vệ sinh rãnh, kiểm tra ba via và vùng chuyển tiếp.
  3. Phân bố lực lắp đều, tránh kéo một phía quá lâu.
  4. Quan sát xem vòng có xoắn hay đội cục bộ không.
  5. Chỉ đóng cụm khi toàn bộ chu vi đã nằm ổn định trong rãnh.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 149x5 mm

Có thể xác định vật liệu NBR bằng kích thước 149x5 mm không?

Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.

Vì sao không nên đo vòng đang nằm trong rãnh?

Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.

Cần làm gì khi ID và OD không thỏa công thức?

Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.

Size gần 149x5 mm có thể thay thế trực tiếp không?

Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.

Bán kính dây của Oring 149x5 mm là bao nhiêu?

Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 2.5 mm.

Vì sao OD của Oring 149x5 mm lớn hơn ID 10 mm?

Vì có một CS 5 mm ở mỗi phía của đường kính.

Xem dải Oring theo ID × CS

Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 149x5 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347