-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Cách đọc đúng của size hiện tại là 149 mm × 5 mm, không phải 159 mm × 5 mm. OD 159 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.
Bán kính mặt cắt của dây là 2.5 mm. Khi đi từ tâm dây phía này sang tâm dây phía đối diện, phần lòng vòng tạo ID 149 mm; cộng thêm hai nửa dây ở mép ngoài tạo OD 159 mm. Cách phân tích này giải thích vì sao OD lớn hơn ID đúng hai lần CS chứ không phải một lần.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 149 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 159 mm | 149 + 2 × 5 |
| Kiểm tra ngược ID | 149 mm | 159 − 2 × 5 |
| Chênh OD − ID | 10 mm | 2 × CS |
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 146x5 mm | 146 | 5 | 156 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 147x5 mm | 147 | 5 | 157 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 148x5 mm | 148 | 5 | 158 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 150x5 mm | 150 | 5 | 160 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 152x5 mm | 152 | 5 | 162 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS; OD cao hơn 3 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 148x5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Bộ số 149/5/159 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.
Khoảng cách tới size tham chiếu 148x5 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 2.5 mm.
Vì có một CS 5 mm ở mỗi phía của đường kính.
Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 149x5 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.