-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Khi tiếp nhận yêu cầu “Oring 14x1.5 mm”, cần ghi rõ quy ước ID × CS. Ở đây ID bằng 14 mm, CS bằng 1.5 mm, còn OD không ghi trong tên nhưng tính được là 17 mm. Việc xác nhận cả ba số trước khi mua giúp giảm lỗi do ảnh sản phẩm, cách gọi miệng hoặc nhãn cũ không đầy đủ.
Tỷ lệ ID/CS của vòng là khoảng 9.33. Điều đó cho thấy ID và CS ở hai thang kích thước khác nhau, nên nhìn bằng mắt rất dễ nhận đúng đường kính vòng nhưng sai độ dày dây. Chỉ khi ID 14 mm đi cùng CS 1.5 mm và tạo OD 17 mm mới có thể xác nhận đúng tên size.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 12.5x1.5 mm | 12.5 | 1.5 | 15.5 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm. |
| 13x1.5 mm | 13 | 1.5 | 16 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 13.5x1.5 mm | 13.5 | 1.5 | 16.5 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 14.5x1.5 mm | 14.5 | 1.5 | 17.5 | ID cao hơn 0.5 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.5 mm. |
| 15x1.5 mm | 15 | 1.5 | 18 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 13.5x1.5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 14 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 1.5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 17 mm | 14 + 2 × 1.5 |
| Kiểm tra ngược ID | 14 mm | 17 − 2 × 1.5 |
| Chênh OD − ID | 3 mm | 2 × CS |
Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 14x1.5 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.
Khoảng cách tới size tham chiếu 13.5x1.5 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Tính 17 − 2 × 1.5; kết quả phải trở về 14 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 14 mm, CS 1.5 mm, OD 17 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Đọc theo ID × CS: ID 14 mm đứng trước, CS 1.5 mm đứng sau; OD tính được là 17 mm.
Sau khi hoàn tất phép đo hai chiều, có thể truy cập các kích thước Oring tại TDKMART.COM để so sánh các kích thước gần 14x1.5 mm.