-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Cách đọc đúng của size hiện tại là 14 mm × 1.78 mm, không phải 17.56 mm × 1.78 mm. OD 17.56 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.
Khi ID lớn hơn CS khoảng 7.87 lần, sai số nhỏ trên tiết diện có thể khó nhìn bằng mắt nhưng vẫn làm thay đổi đường kính ngoài. Do đó, vòng này không nên được nhận diện bằng cách đặt chồng lên một sản phẩm gần giống; thước cặp và phép tính hai chiều đáng tin cậy hơn.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 14 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 1.78 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 17.56 mm | 14 + 2 × 1.78 |
| Kiểm tra ngược ID | 14 mm | 17.56 − 2 × 1.78 |
| Chênh OD − ID | 3.56 mm | 2 × CS |
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 10.82x1.78 mm | 10.82 | 1.78 | 14.38 | ID thấp hơn 3.18 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.18 mm. |
| 11.11x1.78 mm | 11.11 | 1.78 | 14.67 | ID thấp hơn 2.89 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2.89 mm. |
| 12.42x1.78 mm | 12.42 | 1.78 | 15.98 | ID thấp hơn 1.58 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.58 mm. |
| 15.6x1.78 mm | 15.6 | 1.78 | 19.16 | ID cao hơn 1.6 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.6 mm. |
| 17.17x1.78 mm | 17.17 | 1.78 | 20.73 | ID cao hơn 3.17 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.17 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 12.42x1.78 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1.58 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Một vòng có đúng ID và CS vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu hoặc rãnh sai. Vì vậy, ngoài 14x1.78 mm, phải kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở và bề mặt tiếp xúc trước khi lắp.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 14 mm, CS 1.78 mm, OD 17.56 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 12.42x1.78 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Vì có một CS 1.78 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 14x1.78 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại các kích thước Oring tại TDKMART.COM, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.