-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Cách đọc đúng của size hiện tại là 14 mm × 1.8 mm, không phải 17.6 mm × 1.8 mm. OD 17.6 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 11.8x1.8 mm | 11.8 | 1.8 | 15.4 | ID thấp hơn 2.2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2.2 mm. |
| 12.5x1.8 mm | 12.5 | 1.8 | 16.1 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm. |
| 13.2x1.8 mm | 13.2 | 1.8 | 16.8 | ID thấp hơn 0.8 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.8 mm. |
| 15x1.8 mm | 15 | 1.8 | 18.6 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 16x1.8 mm | 16 | 1.8 | 19.6 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 13.2x1.8 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.8 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Khi ID lớn hơn CS khoảng 7.78 lần, sai số nhỏ trên tiết diện có thể khó nhìn bằng mắt nhưng vẫn làm thay đổi đường kính ngoài. Do đó, vòng này không nên được nhận diện bằng cách đặt chồng lên một sản phẩm gần giống; thước cặp và phép tính hai chiều đáng tin cậy hơn.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 14 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 1.8 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 17.6 mm | 14 + 2 × 1.8 |
| Kiểm tra ngược ID | 14 mm | 17.6 − 2 × 1.8 |
| Chênh OD − ID | 3.6 mm | 2 × CS |
Giả sử thước cặp đo OD gần 17.6 mm và CS gần 1.8 mm. Phép tính ngược cho ID 14 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 17.6 mm nhưng CS đo khác 1.8 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Ghi NBR, ID 14 mm, CS 1.8 mm và OD kiểm tra 17.6 mm.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 17.6 mm là kết quả tính toán.
14 + 2 × 1.8 = 17.6 mm.
17.6 − 2 × 1.8 = 14 mm.
Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 1.8 mm.
Không nên ép vòng hiện có vào tên 14x1.8 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem danh mục vòng đệm Oring cao su và chọn lại theo đúng bộ số đo.