-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Điểm riêng của Oring 14x2.65 mm nằm ở mối quan hệ số học giữa ID 14 mm, CS 2.65 mm và OD 19.3 mm. Mỗi phía từ mép trong đến mép ngoài tăng thêm 2.65 mm; vì vậy tổng chênh lệch là 5.3 mm. Nội dung dưới đây tập trung vào chính bộ số này, không dùng một mô tả chung cho mọi kích thước Oring.
Tỷ lệ ID/CS của vòng là khoảng 5.28. Điều đó cho thấy ID và CS ở hai thang kích thước khác nhau, nên nhìn bằng mắt rất dễ nhận đúng đường kính vòng nhưng sai độ dày dây. Chỉ khi ID 14 mm đi cùng CS 2.65 mm và tạo OD 19.3 mm mới có thể xác nhận đúng tên size.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 15x2.65 mm | 15 | 2.65 | 20.3 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 16x2.65 mm | 16 | 2.65 | 21.3 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
| 17x2.65 mm | 17 | 2.65 | 22.3 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS; OD cao hơn 3 mm. |
| 18x2.65 mm | 18 | 2.65 | 23.3 | ID cao hơn 4 mm; cùng CS; OD cao hơn 4 mm. |
| 19x2.65 mm | 19 | 2.65 | 24.3 | ID cao hơn 5 mm; cùng CS; OD cao hơn 5 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 15x2.65 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 14 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2.65 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 19.3 mm | 14 + 2 × 2.65 |
| Kiểm tra ngược ID | 14 mm | 19.3 − 2 × 2.65 |
| Chênh OD − ID | 5.3 mm | 2 × CS |
Khoảng cách tới size tham chiếu 15x2.65 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Bộ số 14/2.65/19.3 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.
OD sẽ khác 19.3 mm và vòng trở thành một kích thước khác.
Chưa. Cần đo thêm CS 2.65 mm và tính ngược ID 14 mm.
Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.
Không nên. Làm tròn ID thành 14 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 19.3 mm thay vì 19.3 mm.
Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 14/2.65/19.3 mm.
Đó là đường kính trong danh nghĩa, không được mặc định luôn bằng đường kính trục.
Không nên ép vòng hiện có vào tên 14x2.65 mm nếu OD hoặc CS sai. Hãy xem danh mục gioăng cao su tròn Oring và chọn lại theo đúng bộ số đo.