-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Với Oring NBR 14x4 mm, dấu “x” ngăn cách ID và CS. Số đứng trước là đường kính trong 14 mm; số đứng sau là tiết diện dây 4 mm. Khi cộng hai lần tiết diện vào ID, OD danh nghĩa là 22 mm. Không nên bỏ qua phép kiểm tra này khi kích thước có phần thập phân hoặc nằm sát các size lân cận.
| Thông số | Giá trị | Kiểm tra |
|---|---|---|
| ID | 14 mm | Số trước dấu x |
| CS | 4 mm | Số sau dấu x |
| OD | 22 mm | 14 + 2 × 4 |
| ID tính ngược | 14 mm | 22 − 2 × 4 |
Nếu chỉ ghi “đường kính 14 mm” mà không nêu đó là ID, thông tin vẫn chưa đủ. Tương tự, chỉ nhìn dây dày khoảng 4 mm cũng không thể xác nhận đúng size. Sản phẩm chỉ được nhận diện đầy đủ khi ID 14 mm đi cùng CS 4 mm và tạo ra OD 22 mm. Đây là điểm tách size này khỏi các lựa chọn lân cận.
| Size gần | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 12x4 mm | 12 | 4 | 20 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS. |
| 13x4 mm | 13 | 4 | 21 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS. |
| 15x4 mm | 15 | 4 | 23 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS. |
| 16x4 mm | 16 | 4 | 24 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS. |
| 17x4 mm | 17 | 4 | 25 | ID cao hơn 3 mm; cùng CS. |
Bảng dùng để nhận diện chênh lệch hình học; không mặc định các size có thể thay thế lẫn nhau.
Kích thước 14x4 mm chỉ mô tả hình học vòng. Việc chọn dùng còn phụ thuộc vật liệu, môi chất, nhiệt độ, áp suất, bề mặt và rãnh lắp. ID và OD không phải lúc nào cũng trùng trực tiếp với kích thước trục hoặc lỗ.
Số 14 là đường kính trong; số 4 là tiết diện dây tròn.
OD bằng 14 + 2 × 4 = 22 mm.
Khi OD gần 22 mm và CS gần 4 mm, ID tính ngược phải gần 14 mm.
Đặt vòng phẳng, đo CS ở ba vị trí và không bóp cao su.
Không nên, vì trạng thái căng không còn là kích thước danh nghĩa.
Không. Kích thước chỉ xác nhận hình học, không xác nhận toàn bộ điều kiện dùng.
Thông tin dùng để xác nhận sản phẩm gồm: NBR, ID 14 mm, CS 4 mm và OD danh nghĩa 22 mm. Hai phép tính phải đồng thời đúng: 14 + 2 × 4 = 22 mm và 22 − 2 × 4 = 14 mm. Độ chênh OD − ID của riêng size này là 8 mm. Khi lập yêu cầu mua, nên ghi cả ID × CS và OD kiểm tra, không chỉ gửi một đường kính đơn lẻ. Size tham chiếu gần nhất chênh 1 mm ở ID và 0 mm ở CS, nên một sai lệch nhỏ khi đọc thước hoặc làm tròn cũng có thể dẫn đến một mã kích thước khác.
Với sản phẩm này, ID là 14 mm, CS là 4 mm và OD là 22 mm. Khi cần mở rộng phạm vi tìm kiếm, nhóm sản phẩm Oring gioăng cao su tròn cung cấp đường dẫn đến các size khác trong cùng nhóm sản phẩm.