-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên sản phẩm chứa hai số 14 và 5, nhưng quá trình kiểm tra cần đủ ba đại lượng. Với size này, phép tính 14 + 2 × 5 cho OD 24 mm. Nếu thước cặp cho một giá trị ngoài không gần 24 mm, người đo cần xem lại trạng thái vòng, lực kẹp và khả năng đã nhầm ID với OD trước khi kết luận.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 14 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 24 mm | 14 + 2 × 5 |
| Kiểm tra ngược ID | 14 mm | 24 − 2 × 5 |
| Chênh OD − ID | 10 mm | 2 × CS |
Ở size này, CS chiếm khoảng 35.71% so với ID. Đây không phải chỉ số về khả năng làm kín, nhưng là thông tin nhận dạng hữu ích. Một vòng có ID 14 mm nhưng CS khác 5 mm sẽ có tỷ lệ hình học khác và OD không còn là 24 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 11x5 mm | 11 | 5 | 21 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 12x5 mm | 12 | 5 | 22 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 13x5 mm | 13 | 5 | 23 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 15x5 mm | 15 | 5 | 25 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 16x5 mm | 16 | 5 | 26 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 13x5 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.
Đối với vòng này, phiếu kiểm tra nên ghi vật liệu NBR, ID 14 mm, CS 5 mm, OD 24 mm, số lần đo và trạng thái vòng mới hay đã dùng. Cách ghi đủ dữ liệu giúp phân biệt với 13x5 mm, là size gần trong danh sách nhưng không cùng bộ thông số.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 2.5 mm.
Vì có một CS 5 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Size hiện tại có ID 14 mm và CS 5 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập danh mục Oring tại TDKMART.COM.