-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Cách đọc đúng của size hiện tại là 14 mm × 6 mm, không phải 26 mm × 6 mm. OD 26 mm chỉ là số kiểm chứng được tạo bởi ID và hai lần tiết diện dây. Khi đo vòng cũ, bộ ba này cần được đối chiếu cùng lúc vì biến dạng có thể làm một số đo riêng lẻ trở nên sai lệch.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 14 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 6 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 26 mm | 14 + 2 × 6 |
| Kiểm tra ngược ID | 14 mm | 26 − 2 × 6 |
| Chênh OD − ID | 12 mm | 2 × CS |
Dấu vân tay số học của vòng gồm bốn giá trị: ID 14 mm, CS 6 mm, OD 26 mm và chênh lệch OD − ID 12 mm. Bất kỳ vòng nào không thỏa đủ bốn giá trị này đều cần được xem là một size khác, kể cả khi màu sắc và hình dạng bề ngoài giống nhau.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 11x6 mm | 11 | 6 | 23 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 12x6 mm | 12 | 6 | 24 | ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm. |
| 13x6 mm | 13 | 6 | 25 | ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm. |
| 15x6 mm | 15 | 6 | 27 | ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm. |
| 16x6 mm | 16 | 6 | 28 | ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 13x6 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.
Giả sử thước cặp đo OD gần 26 mm và CS gần 6 mm. Phép tính ngược cho ID 14 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 26 mm nhưng CS đo khác 6 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Không. Kích thước không chứng minh vật liệu; cần thông tin sản phẩm hoặc kiểm tra riêng.
Vòng đang bị nén hoặc kéo nên số đo không phản ánh trạng thái danh nghĩa.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 3 mm.
Nếu số đo không khớp đủ ID 14 mm, CS 6 mm và OD 26 mm, hãy mở danh mục vòng đệm Oring cao su để tìm size khác thay vì tự làm tròn.