-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Khi tiếp nhận yêu cầu “Oring 15.08x2.62 mm”, cần ghi rõ quy ước ID × CS. Ở đây ID bằng 15.08 mm, CS bằng 2.62 mm, còn OD không ghi trong tên nhưng tính được là 20.32 mm. Việc xác nhận cả ba số trước khi mua giúp giảm lỗi do ảnh sản phẩm, cách gọi miệng hoặc nhãn cũ không đầy đủ.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 15.08 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2.62 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 20.32 mm | 15.08 + 2 × 2.62 |
| Kiểm tra ngược ID | 15.08 mm | 20.32 − 2 × 2.62 |
| Chênh OD − ID | 5.24 mm | 2 × CS |
ID 15.08 mm quyết định độ mở bên trong khi vòng nằm tự do, nhưng không được mặc định ID luôn bằng đường kính trục. CS 2.62 mm là đường kính của mặt cắt tròn và ảnh hưởng trực tiếp đến OD: nếu CS thay đổi 0,1 mm trong khi giữ ID, OD sẽ đổi 0,2 mm. Với size này, OD − ID đúng bằng 5.24 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 12.7x2.62 mm | 12.7 | 2.62 | 17.939999999999998 | ID thấp hơn 2.38 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2.380000000000002 mm. |
| 13.1x2.62 mm | 13.1 | 2.62 | 18.34 | ID thấp hơn 1.98 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.98 mm. |
| 13.94x2.62 mm | 13.94 | 2.62 | 19.18 | ID thấp hơn 1.14 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.14 mm. |
| 15.54x2.62 mm | 15.54 | 2.62 | 20.78 | ID cao hơn 0.46 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.46 mm. |
| 15.88x2.62 mm | 15.88 | 2.62 | 21.12 | ID cao hơn 0.8 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.8 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 15.54x2.62 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.46 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Sau khi xác nhận đúng size, bước tiếp theo là kiểm tra NBR và điều kiện hệ thống. Nếu thiếu thông tin về môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp, chỉ có thể nói vòng đúng hình học danh nghĩa, chưa thể khẳng định dùng được.
Khoảng cách tới size tham chiếu 15.54x2.62 mm nhỏ ở một hoặc nhiều đại lượng. Vì vậy, không nên chỉ so lòng vòng hoặc chỉ so độ dày dây. Cần đo đủ ID, CS và OD rồi áp dụng hai công thức trước khi xác nhận.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 1.31 mm.
Vì có một CS 2.62 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Nếu số đo không khớp đủ ID 15.08 mm, CS 2.62 mm và OD 20.32 mm, hãy mở toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước để tìm size khác thay vì tự làm tròn.