Oring gioăng cao su tròn NBR size 15.1x1.6 mm

Mã sản phẩm: 11A023K6

Loại: GP-ORING NBR

Tồn kho:
Liên hệ
Giá: Liên hệ

Oring cao su NBR 15.10*1.60mm

Xuất xứ: EU

Oring cao su NBR 15.1x1.6 mm: đối chiếu ba kích thước bắt buộc

Oring NBR 15.1x1.6 mm không được xác định chỉ bằng một đường kính. ID 15.1 mm mô tả phần lòng vòng, CS 1.6 mm mô tả độ dày thân dây và OD 18.3 mm là kết quả kiểm tra chéo. Khoảng tăng từ ID lên OD bằng 3.2 mm, tức đúng hai lần CS. Đây là cơ sở để phân biệt vòng hiện tại với các lựa chọn nhìn gần giống trong cùng danh sách.

Quy trình đo lại Oring 15.1x1.6 mm bằng thước cặp

  1. Cho vòng nghỉ ở trạng thái tự nhiên trước khi đo, đặc biệt nếu vừa tháo khỏi cụm lắp.
  2. Đo OD trước để có giá trị tham chiếu 18.3 mm.
  3. Đo CS 1.6 mm, sau đó tính ID bằng 18.3 − 2 × 1.6.
  4. Đo trực tiếp ID và so với kết quả 15.1 mm.
  5. Nếu hai cách xác định ID không trùng nhau, kiểm tra lại lực kẹp, vị trí tâm và độ dẹt của dây.

Ý nghĩa riêng của ID 15.1 mm và CS 1.6 mm

Tỷ lệ ID/CS của vòng là khoảng 9.44. Điều đó cho thấy ID và CS ở hai thang kích thước khác nhau, nên nhìn bằng mắt rất dễ nhận đúng đường kính vòng nhưng sai độ dày dây. Chỉ khi ID 15.1 mm đi cùng CS 1.6 mm và tạo OD 18.3 mm mới có thể xác nhận đúng tên size.

Bảng thông số và công thức của size hiện tại

Đại lượngGiá trịCách xác định
ID – đường kính trong15.1 mmSố đứng trước dấu x
CS – tiết diện dây1.6 mmSố đứng sau dấu x
OD – đường kính ngoài18.3 mm15.1 + 2 × 1.6
Kiểm tra ngược ID15.1 mm18.3 − 2 × 1.6
Chênh OD − ID3.2 mm2 × CS

So sánh với 5 kích thước gần nhất

Size tham chiếuIDCSODKhác biệt
12.1x1.6 mm12.11.615.3ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm.
13.1x1.6 mm13.11.616.3ID thấp hơn 2 mm; cùng CS; OD thấp hơn 2 mm.
14.1x1.6 mm14.11.617.3ID thấp hơn 1 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1 mm.
16.1x1.6 mm16.11.619.3ID cao hơn 1 mm; cùng CS; OD cao hơn 1 mm.
17.1x1.6 mm17.11.620.3ID cao hơn 2 mm; cùng CS; OD cao hơn 2 mm.

Size có thông số gần nhất trong danh sách là 14.1x1.6 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.

Vì sao size gần nhất vẫn không được thay thế?

14.1x1.6 mm là lựa chọn có khoảng cách hình học nhỏ, nhưng chỉ cần ID hoặc CS thay đổi thì OD và trạng thái lắp cũng thay đổi. Không thể kết luận thay thế từ khoảng cách số học; cần quay lại rãnh, vật liệu và điều kiện vận hành.

Các lỗi dễ nhầm ở chính size 15.1x1.6 mm

  • Ghi “đường kính 15.1 mm” nhưng không nêu ID: người nhận có thể hiểu thành OD.
  • Đo lệch tâm: ID hoặc OD nhỏ hơn đường kính thật.
  • Đo vòng đang xoắn: hai phương cho kết quả khác nhau.
  • Dùng vùng mòn để đo CS: tiết diện không còn đại diện cho kích thước danh nghĩa.
  • Ép kết quả vào size gần: không tự làm tròn khi ba số không thỏa công thức.

Những điều kiện phải kiểm tra ngoài kích thước

Bộ số 15.1/1.6/18.3 mm không thay thế dữ liệu vận hành. Cần đối chiếu khả năng tương thích của NBR với môi chất, nhiệt độ, áp suất, khe hở, bề mặt và rãnh. ID không được mặc định luôn bằng đường kính trục; OD cũng không được mặc định luôn bằng đường kính lỗ.

Hướng dẫn lắp đặt ngắn

  1. Kiểm tra đúng kích thước 15.1x1.6 mm và tình trạng bề mặt vòng.
  2. Làm sạch rãnh và dụng cụ lắp.
  3. Đưa vòng vào từng đoạn đều nhau để tránh xoắn.
  4. Không cố kéo vòng để bù cho size không đúng.
  5. Quan sát toàn chu vi sau lắp, đặc biệt tại vị trí nối hoặc góc chuyển tiếp của cụm.

Câu hỏi thường gặp riêng cho Oring 15.1x1.6 mm

Số 1.6 trong Oring 15.1x1.6 mm có ý nghĩa gì?

Đó là tiết diện dây tròn; bán kính mặt cắt chỉ bằng 0.8 mm.

Chênh lệch OD và ID của Oring 15.1x1.6 mm là bao nhiêu?

Chênh lệch bằng 2 × CS = 3.2 mm.

Nếu đúng ID nhưng sai CS thì sao?

OD sẽ khác 18.3 mm và vòng trở thành một kích thước khác.

Đo OD gần 18.3 mm đã đủ chưa?

Chưa. Cần đo thêm CS 1.6 mm và tính ngược ID 15.1 mm.

Vòng cũ bị dẹt có dùng để xác định size 15.1x1.6 mm được không?

Chỉ nên dùng tham khảo; cần đo nhiều điểm và đối chiếu rãnh hoặc mẫu mới.

Có thể làm tròn 15.1x1.6 mm thành số nguyên không?

Không nên. Làm tròn ID thành 15 mm trong khi giữ CS sẽ làm OD thành 18.2 mm thay vì 18.3 mm.

Khi nào cần xem lại danh mục Oring?

Khi một trong ba số ID, CS hoặc OD không khớp với bộ 15.1/1.6/18.3 mm.

Xem dải Oring theo ID × CS

Sản phẩm này chỉ áp dụng cho 15.1x1.6 mm. Các lựa chọn khác được tập hợp tại các kích thước Oring tại TDKMART.COM, thuận tiện khi cần đối chiếu ID, CS và OD.

>>Chọn sản phẩm >>Nhập số lượng >>Nhấp nút Đặt hàng hoặc thêm vào giỏ hàng >>Nhấp Tiến hành thanh toán >>Nhập thông tin nhận hàng
popup

Số lượng:

Tổng tiền:

0984 100 347