-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Tên sản phẩm chứa hai số 15.1 và 2.7, nhưng quá trình kiểm tra cần đủ ba đại lượng. Với size này, phép tính 15.1 + 2 × 2.7 cho OD 20.5 mm. Nếu thước cặp cho một giá trị ngoài không gần 20.5 mm, người đo cần xem lại trạng thái vòng, lực kẹp và khả năng đã nhầm ID với OD trước khi kết luận.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 15.1 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2.7 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 20.5 mm | 15.1 + 2 × 2.7 |
| Kiểm tra ngược ID | 15.1 mm | 20.5 − 2 × 2.7 |
| Chênh OD − ID | 5.4 mm | 2 × CS |
Phần thập phân của size hiện tại cần được giữ nguyên: ID có 1 chữ số thập phân và CS có 1 chữ số thập phân. Làm tròn ID về 15 mm trong khi giữ CS 2.7 mm sẽ tạo OD 20.4 mm, khác OD đúng 20.5 mm một lượng 0.1 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 10.5x2.7 mm | 10.5 | 2.7 | 15.9 | ID thấp hơn 4.6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4.6 mm. |
| 12.1x2.7 mm | 12.1 | 2.7 | 17.5 | ID thấp hơn 3 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3 mm. |
| 13.6x2.7 mm | 13.6 | 2.7 | 19 | ID thấp hơn 1.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.5 mm. |
| 16.9x2.7 mm | 16.9 | 2.7 | 22.299999999999997 | ID cao hơn 1.8 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.799999999999997 mm. |
| 18.4x2.7 mm | 18.4 | 2.7 | 23.799999999999997 | ID cao hơn 3.3 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.299999999999997 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 13.6x2.7 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1.5 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
ID 15.1 mm và OD 20.5 mm là kích thước của vòng, không phải cam kết chúng trùng trực tiếp với trục hoặc lỗ trong mọi cụm lắp. Việc chọn cuối cùng cần dựa trên bản vẽ rãnh, điều kiện vận hành và khả năng tương thích của NBR.
13.6x2.7 mm là lựa chọn có khoảng cách hình học nhỏ, nhưng chỉ cần ID hoặc CS thay đổi thì OD và trạng thái lắp cũng thay đổi. Không thể kết luận thay thế từ khoảng cách số học; cần quay lại rãnh, vật liệu và điều kiện vận hành.
OD danh nghĩa bằng 15.1 + 2 × 2.7 = 20.5 mm.
Không. 20.5 mm là OD, còn ID đúng là 15.1 mm.
Tính 20.5 − 2 × 2.7; kết quả phải trở về 15.1 mm.
Vòng cũ có thể bị ép dẹt hoặc mòn không đều, nên một điểm đo có thể sai.
Không. Kéo giãn làm ID tăng và CS có thể giảm tạm thời.
Chưa. Cần kiểm tra NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất và rãnh lắp.
So đồng thời ID 15.1 mm, CS 2.7 mm, OD 20.5 mm và giữ nguyên phần thập phân.
Size hiện tại có ID 15.1 mm và CS 2.7 mm. Khi cần tìm vòng cùng tiết diện hoặc đường kính gần, truy cập danh mục Oring tại TDKMART.COM.