-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Size 15.24x5.33 mm phải được đọc theo đúng thứ tự ID × CS. Số 15.24 mm là đường kính trong của vòng ở trạng thái danh nghĩa, còn 5.33 mm là đường kính tiết diện dây tròn. Từ hai số này, OD được tính thành 25.9 mm. Bộ ba 15.24 – 5.33 – 25.9 mm là dấu nhận diện của riêng sản phẩm này; đảo vị trí một số hoặc bỏ phần thập phân sẽ dẫn đến một size khác.
Phần thập phân của size hiện tại cần được giữ nguyên: ID có 2 chữ số thập phân và CS có 2 chữ số thập phân. Làm tròn ID về 15 mm trong khi giữ CS 5.33 mm sẽ tạo OD 25.66 mm, khác OD đúng 25.9 mm một lượng 0.24 mm.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 10.46x5.33 mm | 10.46 | 5.33 | 21.12 | ID thấp hơn 4.78 mm; cùng CS; OD thấp hơn 4.78 mm. |
| 12.07x5.33 mm | 12.07 | 5.33 | 22.73 | ID thấp hơn 3.17 mm; cùng CS; OD thấp hơn 3.17 mm. |
| 13.64x5.33 mm | 13.64 | 5.33 | 24.3 | ID thấp hơn 1.6 mm; cùng CS; OD thấp hơn 1.6 mm. |
| 16.81x5.33 mm | 16.81 | 5.33 | 27.47 | ID cao hơn 1.57 mm; cùng CS; OD cao hơn 1.57 mm. |
| 18.42x5.33 mm | 18.42 | 5.33 | 29.080000000000002 | ID cao hơn 3.18 mm; cùng CS; OD cao hơn 3.180000000000002 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 16.81x5.33 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 1.57 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 15.24 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 5.33 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 25.9 mm | 15.24 + 2 × 5.33 |
| Kiểm tra ngược ID | 15.24 mm | 25.9 − 2 × 5.33 |
| Chênh OD − ID | 10.66 mm | 2 × CS |
Không nên dùng công thức OD để suy ra khả năng làm việc. Công thức chỉ xác minh kích thước. Sự phù hợp còn phụ thuộc vật liệu NBR, môi chất, nhiệt độ, áp suất, dạng chuyển động, chất lượng bề mặt và kích thước rãnh.
Giả sử thước cặp đo OD gần 25.9 mm và CS gần 5.33 mm. Phép tính ngược cho ID 15.24 mm, vì vậy ba số khớp với tên sản phẩm. Nếu OD vẫn 25.9 mm nhưng CS đo khác 5.33 mm, không nên giữ nguyên kết luận; cần đo lại vì ID tính ngược sẽ thay đổi.
Đo lại CS, kiểm tra lực kẹp và xem vòng có biến dạng không.
Không mặc định. Phải kiểm tra kích thước và điều kiện lắp riêng.
Bán kính mặt cắt bằng CS/2 = 2.665 mm.
Vì có một CS 5.33 mm ở mỗi phía của đường kính.
Khi ID giữ nguyên, OD tăng 0,2 mm.
Khi CS giữ nguyên, OD tăng 0,1 mm.
Để so sánh size 15.24x5.33 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem toàn bộ sản phẩm Oring theo kích thước. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.