-
-
-
Tổng tiền thanh toán:
-
Oring NBR 15.3x2.4 mm có tỷ lệ CS/ID khoảng 15.69%. Con số này chỉ dùng để mô tả hình học: ID là 15.3 mm, CS là 2.4 mm và OD là 20.1 mm. Tỷ lệ không thay thế việc kiểm tra vật liệu hay điều kiện làm việc, nhưng rất hữu ích để nhận ra một vòng có cùng ID mà dùng dây dày hoặc mỏng hơn.
| Đại lượng | Giá trị | Cách xác định |
|---|---|---|
| ID – đường kính trong | 15.3 mm | Số đứng trước dấu x |
| CS – tiết diện dây | 2.4 mm | Số đứng sau dấu x |
| OD – đường kính ngoài | 20.1 mm | 15.3 + 2 × 2.4 |
| Kiểm tra ngược ID | 15.3 mm | 20.1 − 2 × 2.4 |
| Chênh OD − ID | 4.8 mm | 2 × CS |
Độ chênh giữa OD và ID là 4.8 mm. Nếu người mua ghi nhầm OD 20.1 mm thành ID, kích thước đặt hàng sẽ lớn hơn ID thật đúng 4.8 mm. Ngược lại, nếu đo được OD nhưng bỏ qua CS, không thể suy ra ID chính xác vì cùng một OD có thể hình thành từ các cặp ID và CS khác nhau.
15.5x2.4 mm là lựa chọn có khoảng cách hình học nhỏ, nhưng chỉ cần ID hoặc CS thay đổi thì OD và trạng thái lắp cũng thay đổi. Không thể kết luận thay thế từ khoảng cách số học; cần quay lại rãnh, vật liệu và điều kiện vận hành.
| Size tham chiếu | ID | CS | OD | Khác biệt |
|---|---|---|---|---|
| 14.5x2.4 mm | 14.5 | 2.4 | 19.3 | ID thấp hơn 0.8 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.8 mm. |
| 14.6x2.4 mm | 14.6 | 2.4 | 19.4 | ID thấp hơn 0.7 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.7 mm. |
| 14.8x2.4 mm | 14.8 | 2.4 | 19.6 | ID thấp hơn 0.5 mm; cùng CS; OD thấp hơn 0.5 mm. |
| 15.5x2.4 mm | 15.5 | 2.4 | 20.3 | ID cao hơn 0.2 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.2 mm. |
| 15.6x2.4 mm | 15.6 | 2.4 | 20.4 | ID cao hơn 0.3 mm; cùng CS; OD cao hơn 0.3 mm. |
Size có thông số gần nhất trong danh sách là 15.5x2.4 mm. So với vòng hiện tại, chênh lệch ID là 0.2 mm và chênh lệch CS là 0 mm. Bảng chỉ giúp nhận diện khoảng cách hình học; không có nghĩa các size có thể thay thế trực tiếp.
Kích thước đúng mới là bước nhận diện ban đầu. Trước khi quyết định sử dụng Oring 15.3x2.4 mm, cần xác nhận vật liệu thực tế là NBR, môi chất tiếp xúc, nhiệt độ, áp suất, trạng thái tĩnh hay chuyển động và hình học rãnh lắp. Không thể kết luận phù hợp chỉ từ ID 15.3 mm, CS 2.4 mm hoặc OD 20.1 mm.
Sản phẩm được ghi theo ID × CS; OD 20.1 mm là kết quả tính toán.
15.3 + 2 × 2.4 = 20.1 mm.
20.1 − 2 × 2.4 = 15.3 mm.
Cao su bị nén khiến số đo thấp hơn tiết diện danh nghĩa 2.4 mm.
Không nên; cần xoay 90 độ để phát hiện vòng méo.
Không. Quan hệ với trục phụ thuộc thiết kế rãnh và trạng thái lắp.
Không. OD là kích thước vòng, không phải kết luận về kích thước lỗ.
Để so sánh size 15.3x2.4 mm với các vòng có ID hoặc CS gần nhất, xem danh mục Oring tại TDKMART.COM. Mỗi size trong danh mục cần được kiểm tra riêng, không thay thế chỉ vì hình dáng gần giống.